Bài 3: Từ phòng thí nghiệm đến thị trường - công nghệ được ứng dụng ra sao trong kiểm soát chất lượng?
(VietQ.vn) - Trong bối cảnh hàng giả, hàng kém chất lượng ngày càng tinh vi, câu chuyện kiểm soát chất lượng không còn dừng ở các phòng thí nghiệm hay dây chuyền sản xuất. Công nghệ đang đóng vai trò như “cầu nối” xuyên suốt, đưa hoạt động kiểm định từ khâu nghiên cứu, sản xuất đến tận tay người tiêu dùng, hình thành một hệ sinh thái kiểm soát chất lượng liên tục và minh bạch.
Bài 1: Công nghệ và cuộc chiến nhận diện sản phẩm kém chất lượng trên thị trường
Bài 2: Những công nghệ cốt lõi giúp phát hiện hàng kém chất lượng trong thời đại số
Từ phòng thí nghiệm: Nền tảng của kiểm soát chất lượng
Sản phẩm trước khi ra thị trường trải qua các bước thử nghiệm và đánh giá trong phòng thí nghiệm. Đây là nơi xác định các chỉ tiêu hóa lý, vi sinh, độ an toàn và mức độ phù hợp với tiêu chuẩn kỹ thuật.
Tại Việt Nam, cơ quan quản lý nhà nước như Ủy ban Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng Quốc gia, các trung tâm kỹ thuật trực thuộc đóng vai trò nòng cốt trong hoạt động thử nghiệm, đánh giá và chứng nhận chất lượng sản phẩm. Thông qua hệ thống phòng thí nghiệm được công nhận, các đơn vị này giúp doanh nghiệp kiểm soát rủi ro ngay từ đầu, bảo đảm sản phẩm đáp ứng các quy chuẩn, tiêu chuẩn kỹ thuật trước khi lưu thông trên thị trường.

Hoạt động thử nghiệm, phân tích mẫu trong phòng thí nghiệm giúp đánh giá các chỉ tiêu chất lượng sản phẩm trước khi đưa ra thị trường.
Tuy nhiên, nếu chỉ dừng ở kiểm nghiệm ban đầu, việc đảm bảo chất lượng sẽ chưa đủ. Thực tế cho thấy, chất lượng sản phẩm có thể thay đổi trong suốt vòng đời từ sản xuất đến phân phối. Vì vậy, công nghệ đã được ứng dụng để mở rộng phạm vi kiểm soát.
Trong nhà máy: Số hóa quy trình kiểm soát chất lượng
Trong sản xuất hiện đại, kiểm soát chất lượng (QC) không còn là công đoạn “kiểm tra cuối cùng” mà trở thành chuỗi hoạt động xuyên suốt. Quy trình này bao gồm kiểm tra nguyên liệu đầu vào, kiểm soát trong quá trình sản xuất và đánh giá thành phẩm trước khi xuất xưởng.
Các công nghệ như IoT (Internet vạn vật), cảm biến thông minh và hệ thống quản lý dữ liệu đang được tích hợp ngày càng sâu vào dây chuyền sản xuất. Nhờ đó, các thông số như nhiệt độ, độ ẩm, áp suất hay thành phần nguyên liệu được giám sát theo thời gian thực, giúp phát hiện sai lệch.
Việc số hóa dữ liệu cũng cho phép doanh nghiệp truy vết toàn bộ quá trình sản xuất. Khi xảy ra sự cố, hệ thống có thể nhanh chóng xác định nguyên nhân, từ đó giảm thiểu thiệt hại và cải tiến quy trình. Một trong những bước tiến quan trọng trong kiểm soát chất lượng là áp dụng công nghệ truy xuất nguồn gốc. Trong đó, blockchain được xem là giải pháp nổi bật nhờ khả năng lưu trữ dữ liệu minh bạch và không thể chỉnh sửa.
Công nghệ này cho phép ghi lại toàn bộ hành trình của sản phẩm từ nguyên liệu, sản xuất, vận chuyển đến phân phối. Khi kết hợp với mã QR, người tiêu dùng có thể dễ dàng kiểm tra thông tin chỉ bằng một lần quét mã. Ngoài blockchain, các công nghệ như RFID, NFC hay tem chống giả điện tử cũng được sử dụng rộng rãi. Những giải pháp này không chỉ giúp xác thực sản phẩm mà còn hỗ trợ doanh nghiệp quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả hơn.
Một điểm thay đổi đáng chú ý là công nghệ đã trao quyền kiểm soát chất lượng cho người tiêu dùng. Nếu trước đây việc xác minh chất lượng chủ yếu phụ thuộc vào cơ quan quản lý và doanh nghiệp, thì nay người mua có thể trực tiếp tham gia. Thông qua các ứng dụng truy xuất nguồn gốc và kiểm tra thông tin sản phẩm, người tiêu dùng có thể biết được xuất xứ, quy trình sản xuất cũng như các chứng nhận liên quan. Điều này không chỉ giúp họ lựa chọn sản phẩm an toàn mà còn tạo áp lực buộc doanh nghiệp phải minh bạch hơn.
Trong bối cảnh thương mại điện tử và mạng xã hội phát triển, vai trò của người tiêu dùng trong việc phát hiện và phản ánh sản phẩm kém chất lượng ngày càng rõ nét.
Công nghệ - “xương sống” của hệ sinh thái chất lượng
Có thể thấy, công nghệ đang tái định hình toàn bộ quy trình kiểm soát chất lượng: Tại phòng thí nghiệm: bảo đảm tiêu chuẩn khoa học. Trong sản xuất: giám sát liên tục, giảm lỗi từ gốc. Trên chuỗi cung ứng: minh bạch hóa thông tin. Tại thị trường: tăng quyền kiểm chứng cho người tiêu dùng. Nhờ đó, chất lượng sản phẩm không còn là yếu tố “khó kiểm chứng” mà dần trở thành giá trị có thể đo lường và xác thực rõ ràng.
Dù mang lại nhiều lợi ích, việc ứng dụng công nghệ trong kiểm soát chất lượng vẫn đối mặt nhiều thách thức. Chi phí đầu tư cao, sự thiếu đồng bộ giữa các hệ thống và hạn chế về năng lực công nghệ của một số doanh nghiệp nhỏ là những rào cản đáng kể. Bên cạnh đó, công nghệ chỉ hiệu quả khi dữ liệu đầu vào trung thực và chính xác. Nếu thông tin ban đầu bị sai lệch, các hệ thống hiện đại cũng khó có thể đảm bảo kết quả đúng.
Từ phòng thí nghiệm đến thị trường, công nghệ đang tạo ra một chuỗi kiểm soát chất lượng khép kín và minh bạch hơn bao giờ hết. Trong đó, vai trò của các cơ quan quản lý nhà nước kết hợp với doanh nghiệp và người tiêu dùng tạo thành “tam giác kiểm soát” hiệu quả.
Trong cuộc chiến chống hàng giả, hàng kém chất lượng, công nghệ không chỉ là công cụ hỗ trợ mà đã trở thành nền tảng cốt lõi. Khi được triển khai đồng bộ và đúng hướng, công nghệ sẽ góp phần xây dựng thị trường minh bạch, nơi chất lượng được bảo đảm bằng dữ liệu và niềm tin được củng cố bằng sự kiểm chứng.
Bộ KH&CN mới đây đã ban hành Thông tư số 04/2026/TT-BKHCN sửa đổi, bổ sung, bãi bỏ một số điều của các văn bản quy phạm pháp luật trong lĩnh vực tiêu chuẩn, đo lường, chất lượng. Thông tư có hiệu lực từ ngày 15/4/2026, góp phần hoàn thiện hệ thống pháp lý, nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước và tạo điều kiện thuận lợi hơn cho hoạt động sản xuất, kinh doanh.
Thông tư 04/2026/TT-BKHCN được ban hành trên cơ sở rà soát, cập nhật các quy định liên quan trong bối cảnh nhiều luật mới đã được sửa đổi, bổ sung như Luật Tiêu chuẩn và Quy chuẩn kỹ thuật, Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa, Luật Đo lường… nhằm bảo đảm tính thống nhất của hệ thống pháp luật.
Theo các chuyên gia, việc ban hành Thông tư 04/2026/TT-BKHCN không chỉ nhằm siết chặt quản lý mà còn đơn giản hóa, cập nhật các quy định để phù hợp với thực tiễn sản xuất – kinh doanh và thông lệ quốc tế. Trong bối cảnh Việt Nam ngày càng tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu, hệ thống tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật đóng vai trò “tấm hộ chiếu” cho sản phẩm hàng hóa. Khi các quy định được cập nhật kịp thời và minh bạch, doanh nghiệp sẽ thuận lợi hơn trong việc chứng nhận, thử nghiệm và đưa sản phẩm ra thị trường.
(Còn nữa)
An Nguyên









