Cần cơ chế liên ngành để nâng cao hiệu quả truy xuất nguồn gốc hàng hóa trong kỷ nguyên số
(VietQ.vn) - Minh bạch thông tin và truy xuất nguồn gốc đang trở thành yêu cầu bắt buộc trong hội nhập. Tuy nhiên, sự thiếu liên thông giữa các hệ thống hiện nay đòi hỏi một cơ chế điều phối thống nhất ở tầm quốc gia.
Thói quen sử dụng wifi công cộng và nguy cơ bị đánh cắp thông tin
SHB thu gần 3.300 tỷ đồng từ phát hành riêng lẻ cho các quỹ, nối dài dấu ấn kỷ lục cổ đông, khẳng định vị thế
Nghị định số 36/2026/NĐ-CP: Bước đột phá trong phân cấp quản lý hoạt động đo lường
Theo Đại tá Phạm Minh Tiến, Phó Giám đốc Trung tâm dữ liệu quốc gia, tình trạng hàng giả, hàng nhái hiện nay đã len lỏi vào nhiều lĩnh vực, từ hệ thống siêu thị đến cơ sở y tế, gây áp lực lớn cho công tác quản lý và làm gia tăng lo ngại trong người tiêu dùng. Ông nhấn mạnh, yêu cầu về tính xác thực, minh bạch và khả năng truy xuất nguồn gốc hàng hóa không chỉ phục vụ quản lý nhà nước mà còn là điều kiện tiên quyết để củng cố niềm tin thị trường trong nước, đồng thời đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế.
Cùng quan điểm, ông Bùi Bá Chính - Giám đốc Trung tâm Mã số, mã vạch quốc gia (Ủy Ban Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng quốc gia, Bộ Khoa học và Công nghệ), cho biết hàng giả hiện nay được chia thành ba nhóm chính gồm: giả thương hiệu, giả chất lượng và giả xuất xứ. Thực tế thời gian qua đã ghi nhận nhiều vụ việc nghiêm trọng như thuốc giả tại TP. Hồ Chí Minh, sữa giả tại Hà Nội, thiết bị điện tử giả và mỹ phẩm giả tại một số địa phương, gây ảnh hưởng lớn đến hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp cũng như uy tín hàng hóa Việt Nam.

Truy xuất nguồn gốc hàng hóa cần có cơ chế liên ngành giúp điều phối thống nhất ở tầm quốc gia. Ảnh minh họa
Theo đó, trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, minh bạch thông tin hàng hóa và kiểm soát nguồn gốc xuất xứ đang trở thành tiêu chí quan trọng phản ánh năng lực cạnh tranh của mỗi quốc gia. Với Việt Nam, truy xuất nguồn gốc không chỉ phục vụ quản lý nhà nước mà còn là “tấm vé” để hàng hóa tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Thời gian qua, Việt Nam đã từng bước hoàn thiện khung pháp lý và thúc đẩy triển khai các hệ thống truy xuất nguồn gốc gắn với chuyển đổi số. Nhiều chính sách quan trọng đã được ban hành như Quyết định 100/QĐ-TTg về đề án truy xuất nguồn gốc, Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa năm 2025, cùng với Nghị định 37/2026/NĐ-CP hướng dẫn thi hành. Song song đó, các bộ, ngành cũng chủ động xây dựng hệ thống truy xuất riêng, phục vụ yêu cầu quản lý chuyên ngành và đáp ứng tiêu chuẩn thị trường xuất khẩu.
Dù đạt được những kết quả bước đầu, việc triển khai truy xuất nguồn gốc vẫn đang đối mặt với nhiều thách thức. Nổi bật là tình trạng phân tán trong quản lý và thiếu sự liên thông giữa các hệ thống. Hiện nay, hoạt động này được triển khai theo từng lĩnh vực, từng ngành với mục tiêu và cách thức khác nhau, dẫn đến sự thiếu thống nhất về tiêu chuẩn dữ liệu, phương thức vận hành cũng như khả năng kết nối.
Trong khi đó, bản chất của truy xuất nguồn gốc lại mang tính liên ngành và xuyên suốt toàn bộ chuỗi giá trị sản phẩm. Một mặt hàng xuất khẩu có thể đồng thời chịu sự quản lý của nhiều lĩnh vực như nguyên liệu đầu vào, sản xuất, lưu thông, kiểm định chất lượng, hải quan và xác nhận xuất xứ. Việc thiếu một cơ chế kết nối tổng thể khiến các thông tin bị chia cắt, làm giảm hiệu quả của toàn hệ thống.
Thực tế cho thấy, trong lĩnh vực nông nghiệp, truy xuất nguồn gốc chủ yếu phục vụ quản lý vùng trồng, cơ sở đóng gói và đáp ứng yêu cầu của thị trường nhập khẩu. Trong khi đó, ngành công thương lại tập trung vào quản lý lưu thông hàng hóa và thương mại điện tử. Ở lĩnh vực y tế, truy xuất được áp dụng với thuốc và thực phẩm chức năng theo các quy định riêng. Việc các hệ thống này phát triển độc lập, thiếu cơ chế chia sẻ dữ liệu đã tạo ra “khoảng trống” trong quản lý.
Những bất cập này bộc lộ rõ trong hoạt động thực tiễn. Đối với doanh nghiệp xuất khẩu, không ít trường hợp phải đáp ứng đồng thời nhiều yêu cầu truy xuất từ cơ quan trong nước và đối tác quốc tế, nhưng dữ liệu lại không được công nhận lẫn nhau, làm gia tăng chi phí và kéo dài thời gian tuân thủ.
Trong các vụ việc liên quan đến gian lận xuất xứ hoặc lẩn tránh biện pháp phòng vệ thương mại, việc thiếu hệ thống truy xuất đồng bộ cũng gây khó khăn cho cơ quan chức năng trong xác minh nguồn gốc nguyên liệu và quá trình sản xuất. Tương tự, trong quản lý an toàn thực phẩm, khi xảy ra sự cố, việc truy vết đôi khi bị gián đoạn do dữ liệu phân tán, làm chậm quá trình xử lý và kiểm soát rủi ro.
Theo các chuyên gia, kinh nghiệm quốc tế cho thấy những quốc gia triển khai hiệu quả truy xuất nguồn gốc đều xây dựng được cơ chế điều phối liên ngành thống nhất. Cơ chế này cho phép chuẩn hóa dữ liệu, đồng bộ hạ tầng và đảm bảo khả năng kết nối giữa các hệ thống trong nước cũng như với các nền tảng quốc tế.
Từ thực tiễn đó, nhiều ý kiến cho rằng Việt Nam cần sớm thiết lập một ban chỉ đạo liên ngành về truy xuất nguồn gốc ở cấp quốc gia. Đây sẽ là đầu mối điều phối, định hướng và tổ chức triển khai thống nhất trên phạm vi toàn nền kinh tế, thay vì để mỗi ngành phát triển riêng lẻ như hiện nay.
Ban chỉ đạo này cần có sự tham gia của các bộ, ngành chủ chốt như nông nghiệp, công thương, tài chính, khoa học và công nghệ, y tế…, đồng thời thiết lập cơ chế phối hợp chặt chẽ từ trung ương đến địa phương. Việc thống nhất tiêu chuẩn dữ liệu, quy trình vận hành và hạ tầng công nghệ sẽ là nền tảng để xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc hiện đại, minh bạch.
Việc hình thành một cơ chế điều phối đủ mạnh không chỉ giúp khắc phục tình trạng phân tán, thiếu liên thông mà còn góp phần nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước, phòng chống gian lận xuất xứ, hỗ trợ doanh nghiệp xuất khẩu và tăng cường niềm tin của thị trường.
Trong bối cảnh chuyển đổi số và hội nhập sâu rộng, truy xuất nguồn gốc không còn là lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu tất yếu. Một hệ thống minh bạch, đồng bộ và có khả năng kết nối quốc tế sẽ là chìa khóa để hàng hóa Việt Nam nâng cao vị thế, chinh phục các thị trường khó tính và phát triển bền vững trong dài hạn.
An Dương









