Đánh giá theo kết quả: Thước đo mới cho tổ chức trung gian trong hệ sinh thái đổi mới sáng tạo
(VietQ.vn) - Trong bối cảnh đổi mới sáng tạo (ĐMST) trở thành động lực tăng trưởng chủ đạo, việc đánh giá hiệu quả các tổ chức trung gian không thể tiếp tục dựa trên các chỉ số đầu vào mang tính hình thức. Bài viết phân tích xu hướng quốc tế, khung chính sách tại Việt Nam và đề xuất các giải pháp nhằm chuyển đổi sang mô hình đánh giá dựa trên kết quả và tác động thực chất.
Doanh nghiệp xây dựng tiên phong đổi mới sáng tạo, nâng cao năng suất lao động nhờ chuyển đổi số
Kết nối Mạng lưới Đổi mới sáng tạo và chuyên gia Việt Nam tại Silicon Valley nhằm phát triển các ngành công nghệ chiến lược
Tăng tốc khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số

Tối ưu hóa hiệu quả hoạt động của các chủ thể trong hệ sinh thái đổi mới sáng tạo có vai trò quan trọng trong bối cảnh hiện nay. Ảnh: VH
Tầm nhìn chiến lược và sự cần thiết của việc chuyển đổi tư duy đánh giá
Trong bối cảnh thế giới đang ở "ngã ba đường" của ĐMST, nơi các khoản đầu tư cho nghiên cứu và phát triển (R&D) và vốn mạo hiểm đang có dấu hiệu chững lại sau một thập kỷ tăng trưởng nóng, việc tối ưu hóa hiệu quả hoạt động của các chủ thể trong hệ sinh thái ĐMST trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Việt Nam, với tham vọng vượt qua bẫy thu nhập trung bình và trở thành nước phát triển vào năm 2045 đã xác định khoa học, công nghệ và ĐMST là đột phá chiến lược hàng đầu.
Thực tiễn tại Việt Nam cho thấy một điểm nghẽn lâu nay trong công tác quản lý: Tư duy đánh giá các tổ chức trung gian thường sa đà vào các chỉ số mang tính hình thức. Các báo cáo thường niên chủ yếu liệt kê số lượng hội thảo được tổ chức, diện tích mặt bằng cho thuê hay số lượng hồ sơ tiếp nhận. Cách tiếp cận này bỏ qua giá trị cốt lõi của một tổ chức trung gian là tạo ra các doanh nghiệp có khả năng tăng trưởng đột phá, thương mại hóa thành công các kết quả nghiên cứu và đóng góp vào giá trị gia tăng của nền kinh tế.
Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia (Nghị quyết 57) đã đưa ra một lời giải mang tính cách mạng. Nghị quyết nhấn mạnh việc xóa bỏ tư duy quản lý hành chính "cấp phát - xin cho", thay vào đó là cơ chế chấp nhận rủi ro và lấy hiệu quả thực tế làm thước đo. Điều này đòi hỏi các tổ chức trung gian phải thay đổi từ mô hình "đơn vị hành chính" sang mô hình "đối tác đồng hành", nơi sự thành công của các doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo (startup) chính là thước đo năng lực của tổ chức hỗ trợ.
Bộ chỉ số tiêu chuẩn toàn cầu về đánh giá tổ chức trung gian và bài học thực tiễn từ các hệ sinh thái dẫn đầu
Trên bình diện quốc tế, việc đánh giá các tổ chức trung gian đã được chuẩn hóa thông qua các hệ thống chỉ số tập trung vào tác động kinh tế và hiệu quả thương mại. Các mô hình này cung cấp khung lý thuyết vững chắc cho việc chuyển đổi tại Việt Nam.
Hệ thống KPIs của UBI Global
UBI Global (Thụy Điển) đã thiết lập một chuẩn mực vàng trong việc đánh giá các vườn ươm và tổ chức thúc đẩy kinh doanh thông qua các chỉ số hiệu suất chính (KPIs), được chia thành ba nhóm cốt lõi nhằm đo lường giá trị toàn diện. Bảng 1 cho thấy danh mục đánh giá kèm theo các giá trị cốt lõi và KPIs tiêu biểu.
Bảng 1. KPIs tiêu biểu của UBI Global (Thụy Điển)
|
Danh mục đánh giá |
Mục tiêu cốt lõi |
KPIs tiêu biểu |
|
Giá trị cho hệ sinh thái |
Đo lường tác động kinh tế lan tỏa và khả năng giữ chân nguồn lực. |
- Số lượng việc làm được tạo ra và duy trì. |
|
Giá trị cho startup |
Đánh giá chất lượng dịch vụ hỗ trợ và khả năng kết nối nguồn lực. |
- Danh mục dịch vụ chuyên sâu và giờ cố vấn (mentoring). |
|
Giá trị cho bản thân chương trình |
Đo lường sức hấp dẫn, tính bền vững và hiệu quả đầu ra của tổ chức. |
- Tỷ lệ chọn lọc và số lượng đơn đăng ký đầu vào. |
Mô hình UBI Global chỉ ra rằng, một tổ chức trung gian hiệu quả không phải là nơi có cơ sở vật chất đẹp nhất, mà là nơi có khả năng biến ý tưởng thành tài sản, tài chính thông qua việc thu hút vốn đầu tư và tạo ra doanh thu thực tế. Việc tính toán điểm số tác động và hiệu suất (PIPS) giúp các quốc gia so sánh năng lực của hệ thống ĐMST nội địa với các tiêu chuẩn toàn cầu.
Bài học thực tiễn từ các hệ sinh thái dẫn đầu
Kinh nghiệm từ các quốc gia như Hoa Kỳ, Israel và Singapore cho thấy "kết quả" được định nghĩa rất rõ ràng thông qua giá trị vốn hóa và khả năng thu hút vốn tư nhân.
Tại Thung lũng Silicon (Hoa Kỳ), các tổ chức như Y-Combinator vận hành dựa trên hiệu quả của danh mục đầu tư. Thước đo của họ không phải là quy mô nhân sự quản lý mà là tổng giá trị của các startup được ươm tạo. Với hơn 4.500 startup và 11.000 nhà sáng lập (founders), các cựu startup của Y-Combinator như Airbnb, Stripe hay Dropbox đã tạo ra hàng trăm tỷ USD giá trị vốn hóa. Tỷ lệ “sống sót” 87% của các công ty thuộc Y-Combinator so với mức trung bình 50% của ngành là minh chứng cho việc tập trung vào kết quả đầu ra.
Israel, quốc gia khởi nghiệp hàng đầu, lại áp dụng tư duy "chấp nhận rủi ro" có tính toán. Chính phủ Israel sẵn sàng bỏ ra 85% vốn đầu tư giai đoạn đầu thông qua các vườn ươm, nhưng thước đo thành công là khả năng startup đó thu hút được vốn đối ứng từ các quỹ đầu tư mạo hiểm tư nhân gấp nhiều lần số vốn mồi ban đầu. Nếu startup thất bại, nhà nước chấp nhận mất vốn, nhưng nếu thành công, giá trị thu lại thông qua thuế và công nghệ là cực kỳ lớn.
Singapore duy trì vị thế trong top đầu về chỉ số đổi mới sáng tạo toàn cầu (GII) nhờ việc tập trung vào các chỉ số đầu ra sáng tạo. Các tổ chức trung gian tại đây được đánh giá dựa trên khả năng thu hút nhân tài toàn cầu và tỷ lệ các công nghệ được thương mại hóa thành công thông qua các thỏa thuận li-xăng (licensing).
Hành lang pháp lý chiến lược và các chính sách đặc thù tại Việt Nam
Việc chuyển đổi tư duy đánh giá tại Việt Nam đang được hậu thuẫn bởi một hệ thống văn bản pháp luật hiện đại, tạo ra "vùng an toàn" cho các hoạt động ĐMST mạo hiểm.
Nghị quyết 57: Luồng gió mới cho quản trị khoa học và công nghệ
Nghị quyết 57 là văn bản có tính chất bước ngoặt. Nghị quyết xác định 7 nhóm nhiệm vụ, giải pháp, trong đó nổi bật là việc "hoàn thiện thể chế, xóa bỏ rào cản" và "chấp nhận rủi ro". Sự đột phá của Nghị quyết 57 nằm ở việc xác lập các chỉ tiêu định lượng khắt khe cho giai đoạn đến năm 2030: Đóng góp của năng suất nhân tố tổng hợp (TFP) vào tăng trưởng kinh tế ở mức trên 55%; kinh phí chi cho R&D đạt tối thiểu 2% GDP; tỷ lệ doanh nghiệp ứng dụng công nghệ số đạt trên 80%; phấn đấu đứng trong top 40 quốc gia về GII.
Nghị quyết 57 cũng chủ trương hình thành các quỹ đầu tư mạo hiểm để hỗ trợ khởi nghiệp và ươm tạo công nghệ. Điều này buộc các cơ quan quản lý phải thay đổi cách đánh giá các đơn vị sử dụng ngân sách: Không còn soi xét kỹ từng chứng từ chi phí mà phải tập trung vào việc liệu dự án đó có tạo ra công nghệ chiến lược hay sản phẩm có tính cạnh tranh quốc tế hay không.
Luật Thủ đô 2024 và cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox)
Luật Thủ đô 2024 (Luật số 39/2024/QH15) là một trong những đạo luật tiên phong trong việc nội thể hóa các cơ chế ĐMST đặc thù. Tại Điều 25, Luật cho phép Hà Nội triển khai "Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát" (Sandbox) đối với các công nghệ, sản phẩm, dịch vụ hoặc mô hình kinh doanh mới.
Theo đó, các tổ chức trung gian tại Hà Nội hiện nay được hưởng những ưu đãi vượt trội: Miễn tiền thuê đất, thuê mặt nước lên đến 10 năm và giảm 50% cho thời gian còn lại đối với các dự án ĐMST trọng điểm; startup và tổ chức trung gian hỗ trợ được giảm 50% tiền thuê mặt bằng tại các trung tâm ĐMST của Thành phố; áp dụng mức thuế suất thu nhập doanh nghiệp ưu đãi 5% kèm theo miễn thuế trong 4 năm và giảm 50% trong 9 năm tiếp theo.
Đặc biệt, Luật Thủ đô tháo gỡ điểm nghẽn về nhân lực bằng cách cho phép viên chức tại các cơ sở giáo dục, tổ chức khoa học và công nghệ công lập được tham gia quản lý, điều hành doanh nghiệp spin-off nhằm thương mại hóa kết quả nghiên cứu. Đây là một "cú hích" cực lớn để chuyển đổi tư duy của các viện, trường từ "nghiên cứu để cất ngăn kéo" sang "nghiên cứu để tạo ra doanh nghiệp".
Quỹ đầu tư mạo hiểm quốc gia, quỹ đầu tư mạo hiểm của địa phương và nguyên tắc "hiệu quả trên toàn danh mục"

Nghị định số 264/2025/NĐ-CP ngày 14/10/2025 của Chính phủ quy định về Quỹ đầu tư mạo hiểm quốc gia và địa phương tạo ra cơ chế chấp nhận rủi ro có kiểm soát, hoạt động theo cơ chế thị trường. Ảnh: VNU Media.
Nghị định số 264/2025/NĐ-CP ngày 14/10/2025 của Chính phủ quy định về Quỹ đầu tư mạo hiểm quốc gia và địa phương (Nghị định 264) là một mảnh ghép quan trọng trong việc tài chính hóa ĐMST. Nghị định này lần đầu tiên đưa vào văn bản pháp quy Việt Nam nguyên tắc quản trị rủi ro mạo hiểm: Không áp dụng yêu cầu bảo toàn vốn đối với từng dự án cụ thể, mà đánh giá hiệu quả đầu tư trên cơ sở tổng thể danh mục đầu tư (bảng 2).
Bảng 2. Nguyên tắc quản trị theo Nghị định 264
|
Nguyên tắc quản trị |
Nội dung theo Nghị định 264/2025/NĐ-CP |
|
Cơ chế chấp nhận rủi ro |
Chấp nhận rủi ro có kiểm soát, hoạt động theo cơ chế thị trường. |
|
Đánh giá hiệu quả |
Đánh giá dựa trên tổng thể danh mục trong một chu kỳ đầu tư (không quá 10-15 năm). |
|
Giới hạn tổn thất |
Tổng mức tổn thất cho phép không vượt quá 50% vốn điều lệ của quỹ. |
|
Giám sát độc lập |
Báo cáo tài chính được kiểm toán độc lập và thuê tổ chức tư vấn đánh giá định kỳ về rủi ro và tác động. |
Quy định này là "vùng an toàn pháp lý" giúp các nhà đầu tư công và các tổ chức trung gian mạnh dạn rót vốn vào các lĩnh vực rủi ro cao như công nghệ chip bán dẫn, trí tuệ nhân tạo hay công nghệ sinh học.
Bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả của khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số đối với phát triển kinh tế - xã hội
Ngày 13/10/2025, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định số 2244/QĐ-TTg về việc ban hành Bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả của khoa học, công nghệ, ĐMST và chuyển đổi số đối với phát triển kinh tế - xã hội (Quyết định 2244). Đây cũng là một trong những căn cứ cụ thể để đo lường hiệu quả hoạt động của các tổ chức trung gian (bảng 3).
Bảng 3. Bộ chỉ số đo lường hiệu quả của khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số đối với phát triển kinh tế - xã hội
|
Nhóm tiêu chí |
Các chỉ số KPIs chiến lược |
|
Kết quả nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ và đổi mới sáng tạo |
- Số lượng văn bằng bảo hộ sáng chế, giải pháp hữu ích. |
|
Chuyển giao và ứng dụng |
- Tỷ lệ sáng chế được ứng dụng, chuyển giao thực tế. |
|
Hiệu quả kinh tế |
- Tỷ trọng đóng góp của ĐMST vào tăng trưởng GDP. |
|
Hiệu quả đối với doanh nghiệp |
- Tỷ trọng doanh thu từ các sản phẩm mới. |
Định giá tài sản trí tuệ: Chìa khóa để định lượng "kết quả"
Một trong những lý do khiến tư duy đánh giá dựa trên "quy trình" tồn tại lâu nay là vì chúng ta thiếu các công cụ định lượng để xác định giá trị của "kết quả". Nếu không định giá được tài sản trí tuệ (TSTT), chúng ta không thể biết được một tổ chức trung gian đã tạo ra bao nhiêu giá trị cho đất nước.
Bước chuyển từ "bảo vệ quyền" sang "tài sản hóa"
Luật Sở hữu trí tuệ (SHTT) sửa đổi 2025 (có hiệu lực từ 01/4/2026) đánh dấu một sự thay đổi mang tính hệ thống. Luật khẳng định quyền SHTT là tài sản có thể định giá, góp vốn và chuyển nhượng. Điều 8a của Luật này khuyến khích sử dụng quyền SHTT để góp vốn hoặc thế chấp vay vốn.
Để hiện thực hóa điều này, các phương pháp định giá hiện đại cần được áp dụng rộng rãi thay vì chỉ dựa vào chi phí đầu tư. Việc tính toán giá trị của một kết quả nghiên cứu khoa học cần dựa trên tiềm năng tạo ra dòng tiền trong tương lai (Income Approach). Giả sử một công nghệ mới dự kiến mang lại lợi nhuận Rt trong năm thứ t, với tỷ lệ chiết khấu r phản ánh rủi ro của ngành, giá trị hiện tại của TSTT (V) có thể được ước tính qua công thức:

Trong đó n là vòng đời hữu ích của công nghệ. Việc áp dụng các mô hình tài chính này giúp các tổ chức trung gian chứng minh được giá trị thực của các startup mà họ đang ươm tạo.
Tháo gỡ khó khăn trong định giá tài sản công
Tại các tổ chức trung gian công lập, kết quả nghiên cứu thường được hình thành từ ngân sách nhà nước. Việc coi các kết quả này là "tài sản hữu hình" truyền thống dẫn đến những rào cản khi muốn chuyển giao cho doanh nghiệp.
Nghị định 186/2025/NĐ-CP ngày 01/7/2025 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật Quản lý, sử dụng tài sản công và các Thông tư hướng dẫn như Thông tư 38/2025/TT-BKHCN ngày 30/11/2025 của Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ quy định lập dự toán, quản lý sử dụng và quyết toán kinh phí ngân sách nhà nước đối với một số nội dung chi quản lý hoạt động khoa học, công nghệ và ĐMST đã bắt đầu tháo gỡ vấn đề này bằng cách quy định chi tiết việc chi cho công tác "đánh giá khả năng ứng dụng" và "định giá kết quả". Việc cho phép thuê chuyên gia tư vấn độc lập để định giá giúp bảo đảm tính khách quan và giảm rủi ro trách nhiệm cho người đứng đầu đơn vị công lập.
Điểm nghẽn và giải pháp trong chuyển đổi tư duy đánh giá tổ chức trung gian
Điểm nghẽn về định giá và tài sản hóa kết quả nghiên cứu
Một trong những rào cản cốt lõi hiện nay là chưa hình thành đầy đủ hệ sinh thái định giá TSTT. Hoạt động định giá còn mang tính cảm tính, thiếu chuẩn mực, thiếu dữ liệu thị trường và đội ngũ chuyên gia liên ngành. Điều này dẫn đến việc các kết quả nghiên cứu khó được ghi nhận như tài sản có giá trị kinh tế, làm suy giảm khả năng thương mại hóa và thu hút đầu tư. Mặc dù khung pháp lý đã có bước tiến quan trọng, nhưng việc vận hành trong thực tiễn còn thiếu cơ chế sử dụng kết quả định giá trong quản lý và đầu tư công.
Giải pháp:
Một là, hoàn thiện tiêu chuẩn và quy chuẩn quốc gia về định giá TSTT (tiếp cận theo 3 phương pháp: chi phí, thị trường, thu nhập), gắn với hệ thống thẩm định giá hiện hành.
Hai là, cho phép sử dụng kết quả định giá TSTT làm căn cứ trong góp vốn, liên doanh, liên kết; quyết toán nhiệm vụ khoa học và công nghệ; đầu tư của các quỹ mạo hiểm nhà nước theo nguyên tắc danh mục.
Ba là, phát triển thị trường dịch vụ định giá: Thí điểm mô hình đơn vị định giá trong viện, trường kết hợp thuê tư vấn độc lập.
Bốn là, xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về giao dịch TSTT, hỗ trợ giảm bất đối xứng thông tin và hình thành mặt bằng giá tham chiếu.
Điểm nghẽn về cơ chế quản trị tổ chức trung gian công lập
Phần lớn các cơ sở ươm tạo và tổ chức trung gian công lập vẫn vận hành theo cơ chế đơn vị sự nghiệp, phụ thuộc ngân sách, thiếu động lực tối ưu hiệu quả và chưa gắn với nhu cầu thị trường. Mô hình quản trị hiện tại chưa phù hợp với đặc thù rủi ro cao của hoạt động đổi mới sáng tạo. Dù các chủ trương mới đã mở ra (chấp nhận rủi ro, sandbox, doanh nghiệp spin-off), nhưng chưa được thể chế hóa đầy đủ thành cơ chế vận hành cụ thể.
Giải pháp:
Một là, chuyển đổi theo lộ trình từ “quản lý hành chính” sang “quản trị theo kết quả”: Áp dụng cơ chế khoán theo đầu ra; gắn đánh giá với hiệu quả thương mại hóa và tăng trưởng doanh nghiệp.
Hai là, tăng quyền tự chủ tài chính: Cho phép giữ lại và tái đầu tư nguồn thu từ hoạt động ươm tạo, chuyển giao công nghệ.
Ba là, thiết lập mô hình hội đồng quản trị/hội đồng điều hành có sự tham gia của khu vực tư nhân (quỹ đầu tư, doanh nghiệp).
Bốn là, thí điểm mô hình hợp tác công - tư (PPP): Nhà nước đầu tư hạ tầng, khu vực tư nhân vận hành theo cơ chế thị trường.
Năm là, từng bước chuyển đổi các tổ chức đủ điều kiện sang mô hình doanh nghiệp khoa học và công nghệ hoặc công ty có vốn nhà nước.
Điểm nghẽn về hệ thống dữ liệu và đo lường hiệu quả
Dữ liệu về hệ sinh thái đổi mới sáng tạo hiện còn phân tán, thiếu chuẩn hóa và chưa liên thông giữa các bộ, ngành. Đặc biệt, chưa hình thành hệ thống dữ liệu phục vụ đánh giá kết quả và tác động, dẫn đến việc triển khai các bộ chỉ số còn mang tính hình thức. Điều này làm hạn chế khả năng theo dõi hiệu quả thực chất của các tổ chức trung gian cũng như việc hoạch định chính sách dựa trên bằng chứng.
Giải pháp:
Một là, xây dựng nền tảng dữ liệu quốc gia phục vụ đánh giá khoa học, công nghệ và ĐMST, đồng bộ với hệ thống chỉ tiêu tại Quyết định 2244.
Hai là, chuẩn hóa hệ thống định danh đối với startup, tổ chức trung gian, kết quả nghiên cứu và tài sản trí tuệ.
Ba là, kết nối, liên thông với các cơ sở dữ liệu quốc gia về doanh nghiệp, thuế, đầu tư và lao động.
Bốn là, xây dựng hệ thống bảng điều khiển (dashboard) phục vụ quản lý, giám sát và ra quyết định chính sách theo thời gian thực.
Năm là, bảo đảm an toàn, bảo mật và cơ chế chia sẻ dữ liệu phù hợp với quy định pháp luật.
Điểm nghẽn về cơ chế sử dụng kết quả đánh giá
Mặc dù đã ban hành bộ tiêu chí đánh giá, song kết quả đánh giá chưa được sử dụng như một công cụ điều tiết nguồn lực. Việc phân bổ ngân sách, giao nhiệm vụ và trao quyền tự chủ chưa gắn chặt với hiệu quả đầu ra. Đây là nguyên nhân sâu xa khiến tư duy đánh giá theo “hình thức” vẫn tồn tại.
Giải pháp:
Một là, gắn kết quả đánh giá với phân bổ ngân sách khoa học, công nghệ và ĐMST; xếp hạng và phân loại tổ chức trung gian; mức độ tự chủ và cơ chế tài chính.
Hai là, áp dụng cơ chế “đặt hàng - khoán theo kết quả” thay cho cấp phát đầu vào.
Ba là, công khai một số chỉ số đánh giá chủ yếu nhằm tăng tính minh bạch và trách nhiệm giải trình.
Bốn là, thí điểm cơ chế “ngân sách theo hiệu quả” đối với một số chương trình, tổ chức trung gian trọng điểm.
Điểm nghẽn về cơ chế chia sẻ lợi ích trong thương mại hóa
Hiện nay, cơ chế phân chia lợi ích giữa Nhà nước, tổ chức chủ trì và nhà khoa học chưa rõ ràng, thiếu hấp dẫn, làm suy giảm động lực thương mại hóa kết quả nghiên cứu. Đây là điểm nghẽn trực tiếp ảnh hưởng đến việc hình thành doanh nghiệp spin-off và chuyển giao công nghệ.
Giải pháp:
Một là, hoàn thiện cơ chế phân chia lợi ích từ thương mại hóa TSTT theo hướng minh bạch, linh hoạt, gắn với đóng góp thực tế của các bên.
Hai là, cho phép áp dụng đa dạng hình thức phân chia theo dòng tiền; theo tỷ lệ sở hữu vốn; theo giá trị gia tăng từ thương mại hóa.
Ba là, thống nhất quy định về góp vốn bằng TSTT trong các tổ chức công lập.
Bốn là, khuyến khích mô hình doanh nghiệp spin-off trong viện, trường, phù hợp với các cơ chế mới được cho phép.
Điểm nghẽn về năng lực hấp thụ công nghệ của doanh nghiệp
Một thực tế đáng lưu ý là khả năng hấp thụ và ứng dụng công nghệ của doanh nghiệp Việt Nam còn hạn chế, đặc biệt là khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa. Điều này làm giảm hiệu quả chuyển giao, khiến nhiều kết quả nghiên cứu không được thương mại hóa.
Giải pháp:
Một là, triển khai các chính sách kích cầu đổi mới sáng tạo: Cơ chế đặt hàng công nghệ từ doanh nghiệp; hỗ trợ tài chính theo mô hình “ưu đãi đổi mới sáng tạo”.
Hai là, khuyến khích doanh nghiệp đầu tư R&D thông qua ưu đãi thuế và tín dụng.
Ba là, phát triển các chương trình kết nối cung - cầu công nghệ giữa viện, trường và doanh nghiệp.
Bốn là, đưa các chỉ tiêu về doanh thu từ sản phẩm mới, mức độ đổi mới công nghệ vào hệ thống đánh giá doanh nghiệp.
Các điểm nghẽn nêu trên có mối quan hệ chặt chẽ và mang tính hệ thống. Việc tháo gỡ cần được triển khai đồng bộ theo hướng chuyển từ quản lý đầu vào sang quản lý theo kết quả và tác động, phù hợp với tinh thần của Nghị quyết 57. Trọng tâm của quá trình này là thiết lập hệ thống đo lường đáng tin cậy; gắn đánh giá với phân bổ nguồn lực; tạo động lực thị trường cho các chủ thể trong hệ sinh thái. Chỉ khi đó, các tổ chức trung gian mới thực sự trở thành “bộ khuếch đại giá trị” của khoa học, công nghệ và ĐMST trong nền kinh tế.
TS. Phạm Hồng Quách - Viện Thống kê và Đánh giá Khoa học, Cục Thông tin, Thống kê, Bộ Khoa học và Công nghệ
TS. Hoàng Xuân Cường - Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Trung ương, Liên minh Hợp tác xã Việt Nam
TS. Lê Công Thanh - Trường Đại học Thái Bình









