Gỡ ‘điểm nghẽn’ vốn cho doanh nghiệp nhỏ và vừa bằng dữ liệu
(VietQ.vn) - Đề xuất cơ chế cho vay dựa trên dữ liệu và dòng tiền được kỳ vọng sẽ tạo bước chuyển trong hoạt động cấp tín dụng, giúp doanh nghiệp nhỏ và vừa tiếp cận vốn thuận lợi hơn, thay vì tiếp tục phụ thuộc chủ yếu vào tài sản thế chấp như hiện nay.
Nghiên cứu cơ bản tạo nền tảng làm chủ công nghệ chiến lược
Hơn 800 học viên xuất sắc trong lĩnh vực công nghệ chiến lược tham gia Viettel Talent 2026
Diễn đàn Đầu tư đổi mới sáng tạo Việt Nam 2026 sẽ diễn ra vào cuối tháng 5 tại TP. HCM
Sau hơn 8 năm triển khai, Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa đã góp phần quan trọng trong việc hoàn thiện khuôn khổ pháp lý và xây dựng nền tảng chính sách hỗ trợ khu vực chiếm hơn 97% tổng số doanh nghiệp đang hoạt động tại Việt Nam. Đến nay, hệ thống này đã được cụ thể hóa thông qua 8 nghị định, khoảng 20 thông tư hướng dẫn cùng nhiều quy định liên quan đến đất đai, thuế, tín dụng trong các luật chuyên ngành, hình thành mạng lưới chính sách tương đối đầy đủ.
Tuy nhiên, khoảng cách giữa chính sách và thực tiễn hiến vẫn còn khá lớn. Trong bối cảnh khu vực kinh tế tư nhân được xác định là động lực quan trọng của nền kinh tế, việc sửa đổi toàn diện Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa được xem là yêu cầu cấp thiết. Đây không chỉ là bước đi nhằm tháo gỡ các bất cập trong quá trình thực thi, mà còn là cơ sở để thể chế hóa đầy đủ các chủ trương lớn của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế tư nhân, thúc đẩy khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số.
Bộ Tài chính đang xây dựng dự án Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa sửa đổi.
Hiện Bộ Tài chính đang xây dựng dự án Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa sửa đổi, dự kiến trình Quốc hội xem xét, thông qua tại Kỳ họp thứ 2, Quốc hội khóa XVI vào tháng 10/2026.
Một trong những nội dung đáng chú ý của dự thảo luật là cơ chế thử nghiệm (sandbox) cho vay dựa trên dữ liệu và dòng tiền. Theo đó, các tổ chức tín dụng có thể đánh giá khả năng trả nợ của doanh nghiệp thông qua doanh thu, dòng tiền, lịch sử giao dịch điện tử, nghĩa vụ thuế và bảo hiểm xã hội, thay vì phụ thuộc chủ yếu vào tài sản bảo đảm. Cơ chế này được kỳ vọng sẽ mở ra cơ hội tiếp cận vốn cho những doanh nghiệp có mô hình kinh doanh hiệu quả nhưng thiếu tài sản hữu hình, đồng thời thúc đẩy hình thành hệ sinh thái tài chính minh bạch và hiện đại hơn.
Bên cạnh đó, dự thảo cũng bổ sung các công cụ tài chính mới như tài chính hỗn hợp, đồng tài trợ và đồng đầu tư nhằm đa dạng hóa nguồn lực hỗ trợ cho từng nhóm doanh nghiệp. Khi các công cụ tài chính này được pháp lý hóa, các tổ chức tín dụng sẽ có thêm cơ sở để đa dạng hóa sản phẩm, qua đó khơi thông dòng vốn vào khu vực kinh tế tư nhân, đóng góp cho mục tiêu tăng trưởng và phát triển bền vững trong giai đoạn mới.
Đóng góp ý kiến đối với dự thảo, cộng đồng doanh nghiệp và các chuyên gia cho rằng vấn đề cốt lõi không nằm ở việc bổ sung thêm bao nhiêu chính sách hỗ trợ, mà là các quy định phải thực sự đi vào cuộc sống, giải quyết đúng những “nút thắt” mà doanh nghiệp đang đối mặt.
Ông Lê Anh Văn, đại diện Hiệp hội Doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam cho rằng, Ban soạn thảo cần quy định rõ hơn tiêu chí xác định các nhóm doanh nghiệp ưu tiên hỗ trợ, tránh tình trạng chính sách dàn trải, thiếu trọng tâm. Theo ông, nhiều nội dung hỗ trợ về tín dụng, tài chính, kế toán hay đất đai hiện vẫn gặp vướng mắc do thiếu sự thống nhất với các luật chuyên ngành. Vì vậy, Luật sửa đổi cần được thiết kế theo hướng đồng bộ, bảo đảm tính tương thích trong hệ thống pháp luật để các chính sách sau khi ban hành có thể triển khai ngay trên thực tế.
Đồng quan điểm, ông Nguyễn Tuấn Anh, đại diện Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cho rằng cơ quan soạn thảo cần tiếp tục rà soát để các chính sách hỗ trợ thực sự “trúng” và “đúng” với nhu cầu cấp thiết nhất của doanh nghiệp nhỏ và vừa, đồng thời bảo đảm tính khả thi trong quá trình triển khai, đặc biệt với các cơ chế như hỗ trợ lãi suất hay bảo lãnh tín dụng.
Theo ông Nguyễn Tuấn Anh, để các tổ chức tín dụng mạnh dạn mở rộng cho vay đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, nhất là các khoản vay không có tài sản bảo đảm, điều quan trọng nhất là phải xây dựng được cơ sở dữ liệu doanh nghiệp đầy đủ, minh bạch và đáng tin cậy.
Hệ thống dữ liệu này cần phản ánh toàn diện tình hình hoạt động của doanh nghiệp, từ doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền thực tế đến nghĩa vụ thuế, bảo hiểm xã hội, tiền lương và thanh toán dịch vụ. Khi có nguồn dữ liệu chuẩn hóa và được chia sẻ hiệu quả, ngân hàng sẽ có cơ sở vững chắc hơn để đánh giá năng lực tài chính cũng như khả năng trả nợ của doanh nghiệp, qua đó từng bước giảm phụ thuộc vào tài sản thế chấp.
Các chuyên gia nhận định, việc đưa cơ chế cho vay dựa trên dữ liệu và dòng tiền vào Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa là hướng đi phù hợp với xu thế phát triển của tài chính hiện đại. Tuy nhiên, để cơ chế này vận hành hiệu quả, cần sớm xây dựng hạ tầng dữ liệu kết nối giữa cơ quan thuế, hải quan, bảo hiểm xã hội, ngân hàng và các nền tảng số; đồng thời hoàn thiện cơ chế chia sẻ dữ liệu và bảo vệ thông tin doanh nghiệp.
Hiền Anh










