Hội nghị Asia KLEMS lần thứ 7: Châu Á tìm lời giải cho bài toán năng suất trong thời biến động
(VietQ.vn) - Diễn ra trong hai ngày 20 - 21/8/2026 tại Khách sạn Royal Signature, Kuala Lumpur, Hội nghị Asia KLEMS lần thứ 7 quy tụ các nhà kinh tế, chuyên gia năng suất, học giả và nhà hoạch định chính sách trong khu vực.
Người tiêu dùng thuộc thế hệ trẻ chủ động quan tâm đến chăm sóc sức khỏe toàn diện
Trung Quốc ban hành tiêu chuẩn quốc gia bắt buộc đầu tiên về an toàn mỹ phẩm
4 nguyên tắc xây dựng Cơ sở dữ liệu quốc gia về tiêu chuẩn, đo lường, chất lượng
Với chủ đề “Nâng cao năng suất và sức cạnh tranh khu vực”, hội nghị không chỉ tập trung vào những chỉ số tăng trưởng, mà còn mở rộng thảo luận sang chất lượng việc làm, khả năng hấp thụ công nghệ, sức chống chịu của chuỗi cung ứng và mức độ người dân thực sự được hưởng lợi từ tăng trưởng năng suất.
Điểm gặp nhau giữa những góc nhìn khác nhau trong ngày làm việc đầu tiên là nhận định: năng suất không còn đơn thuần là bài toán sản xuất nhiều hơn với chi phí thấp hơn. Trong một thế giới nhiều biến động, năng suất phải gắn với năng lực công nghệ, chất lượng nguồn nhân lực, sức chống chịu của nền kinh tế và cuối cùng là chất lượng cuộc sống của người dân.
Định nghĩa lại năng suất: Không phải làm nhiều hơn, mà là tạo giá trị tốt hơn
Phát biểu tại lễ khai mạc, ông Sim Tze Tzin, Thứ trưởng Bộ Đầu tư, Thương mại và Công nghiệp Malaysia (MITI) đặt lại một câu hỏi tưởng như quen thuộc: năng suất thực chất là gì? Theo cách tiếp cận được trình bày tại hội nghị, nâng cao năng suất không đồng nghĩa với yêu cầu người lao động phải làm việc nhiều hơn hay cường độ cao hơn. Cốt lõi là tối ưu hóa các nguồn lực hiện có để tạo ra giá trị lớn hơn, từ đó hình thành việc làm chất lượng cao, nâng cao khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp và cải thiện đời sống một cách bền vững.
Khung phân tích KLEMS với các cấu phần vốn, lao động, năng lượng, nguyên vật liệu và dịch vụ, cho phép phân tách nguồn gốc của tăng trưởng. Qua đó, nhà hoạch định chính sách có thể nhận diện một nền kinh tế đang phát triển chủ yếu nhờ tăng thêm vốn và lao động, hay thực sự tạo được bước tiến thông qua công nghệ, kỹ năng, quản trị và đổi mới sáng tạo.
Hai câu chuyện được nêu tại hội nghị cho thấy không tồn tại một công thức duy nhất cho cải thiện năng suất. Estonia lựa chọn số hóa mạnh mẽ các dịch vụ công và xây dựng một xã hội dựa trên nền tảng công nghệ. Trong khi đó, Trung Quốc trải qua quá trình cải cách cơ cấu sâu rộng trước khi mở rộng khả năng thu hút vốn, công nghệ và từng bước nâng cao năng lực sản xuất.
Khác nhau về con đường nhưng những trường hợp này cùng gợi mở một điểm: chuyển đổi năng suất luôn đòi hỏi lựa chọn chính sách dài hạn, đầu tư có trọng tâm và khả năng chấp nhận những chi phí chuyển đổi trong ngắn hạn.
Khi địa chính trị làm thay đổi “công thức” năng suất
Một trong những vấn đề nổi bật nhất tại hội nghị là tác động ngày càng rõ của địa chính trị đối với năng suất. Ông Dato’ Sri Mustapa Mohamed, chuyên gia kỳ cựu về chính sách công và kinh tế Malaysia nhận định, nền kinh tế thế giới đang dịch chuyển từ mô hình ưu tiên tuyệt đối cho “tối ưu chi phí” sang mô hình chú trọng nhiều hơn đến “an ninh kinh tế”. Nếu trước đây doanh nghiệp tìm kiếm nơi sản xuất có chi phí thấp nhất thì hiện nay câu hỏi còn là: chuỗi cung ứng có đủ an toàn trước xung đột, dịch bệnh, hạn chế thương mại hay những cú sốc bất ngờ hay không?
Xu hướng friend-shoring, near-shoring, đa dạng hóa nguồn cung và khu vực hóa sản xuất đang làm thay đổi cấu trúc thương mại toàn cầu. Tuy nhiên, khả năng chống chịu cao hơn cũng đi kèm chi phí: chuỗi cung ứng có thể dài hơn, phải thiết lập thêm nguồn dự phòng; thuế quan và thủ tục thương mại có thể gia tăng; lợi thế kinh tế nhờ quy mô bị thu hẹp; tốc độ lan tỏa công nghệ cũng có nguy cơ chậm lại.
Trong bối cảnh đó, việc một quốc gia đón nhận thêm dòng đầu tư hay các cơ sở sản xuất chuyển dịch sang không mặc nhiên đồng nghĩa với năng suất cao hơn. Sự khác biệt nằm ở khả năng hấp thụ công nghệ và giữ lại giá trị trong nền kinh tế.
Nếu quốc gia tiếp nhận chỉ tham gia khâu lắp ráp hoặc gia công đơn giản, giá trị gia tăng nội địa sẽ hạn chế. Ngược lại, nếu doanh nghiệp trong nước đủ khả năng tham gia sâu vào chuỗi cung ứng, tiếp nhận công nghệ, phát triển kỹ năng và từng bước làm chủ những công đoạn có giá trị cao hơn, sự dịch chuyển sản xuất mới có thể trở thành động lực cải thiện năng suất dài hạn.
Đây cũng là thách thức đáng chú ý đối với ASEAN. Dù khu vực sở hữu quy mô thị trường lớn và thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài đáng kể, các diễn giả chỉ ra nhiều khoảng trống cần giải quyết, từ sự phân mảnh về quy định, chênh lệch hạ tầng logistics, thiếu kỹ năng số đến hạn chế về năng lực công nghệ nội địa và hiệu ứng lan tỏa từ khu vực FDI.
Thông điệp được đặt ra khá rõ: trong giai đoạn mới, vấn đề không chỉ là dòng vốn và nhà máy chuyển đến đâu, mà quan trọng hơn là công nghệ, kỹ năng và giá trị gia tăng ở lại bao nhiêu.
Năng suất tăng nhưng người lao động có thực sự được hưởng lợi?
Một góc nhìn khác được Giáo sư Bart van Ark, The Productivity Institute, Đại học Manchester, đưa ra: năng suất tăng có đồng nghĩa với đời sống của người lao động được cải thiện? Câu trả lời là: không tự động.
Theo khung phân tích được trình bày tại hội nghị, để năng suất chuyển hóa thành tăng trưởng bao trùm cần bảo đảm ba mắt xích: tiếp cận nguồn lực và cơ hội; chuyển hóa các nguồn lực đó thành giá trị và phân phối hợp lý thành quả của tăng trưởng.
Nếu một nền kinh tế tăng năng suất nhưng người lao động không tiếp cận được kỹ năng mới, doanh nghiệp nhỏ không tiếp cận được công nghệ và nguồn vốn, hoặc thành quả kinh tế chỉ tập trung vào một nhóm nhỏ thì những con số tăng trưởng chưa phản ánh đầy đủ chất lượng phát triển.
Malaysia được nêu như một ví dụ về “khoảng cách truyền dẫn” khi tăng trưởng năng suất chưa chuyển hóa tương ứng thành tỷ trọng thu nhập cao hơn cho người lao động. Việt Nam lại đối mặt với thách thức khác: mức tăng năng suất được đánh giá khá tích cực, nhưng tỷ lệ lớn lao động vẫn nằm trong khu vực phi chính thức. Điều đó đặt ra câu hỏi về khả năng biến những thành quả năng suất thành việc làm ổn định, bảo hiểm xã hội và an sinh lâu dài.
Ở phạm vi rộng hơn, dữ liệu được trình bày tại hội nghị cho thấy trong giai đoạn 2011–2024, vốn đầu tư đã trở thành một trong những động lực quan trọng của tăng trưởng GDP tại châu Á, trong khi năng suất nhân tố tổng hợp – chỉ báo phản ánh hiệu quả sử dụng nguồn lực, tiến bộ công nghệ và đổi mới – lại có xu hướng suy giảm.
Nếu tăng trưởng tiếp tục dựa chủ yếu vào việc bổ sung vốn thay vì nâng cao hiệu quả và đổi mới, dư địa phát triển trong dài hạn sẽ ngày càng thu hẹp.

Hội nghị Asia KLEMS lần thứ 7 với chủ đề “Nâng cao năng suất và sức cạnh tranh khu vực”.
Từ “bao nhiêu GDP” đến “chất lượng của tăng trưởng”
Một câu hỏi đáng chú ý khác được đặt ra tại hội nghị là liệu GDP còn đủ để phản ánh đầy đủ thành quả phát triển. Ông Mohd Yusof Saari, Kinh tế trưởng của Centre for Future Studies Berhad, cho rằng cần mở rộng lăng kính KLEMS, không chỉ đo lường quy mô nền kinh tế mà còn quan sát khả năng tiếp cận kỹ năng, tài chính, hạ tầng, chất lượng việc làm và mức độ tham gia của doanh nghiệp nội địa vào thị trường.
Trường hợp Malaysia cho thấy ngay trong một nền kinh tế, năng suất giữa các khu vực cũng có thể phân hóa đáng kể. Ngành chế biến, chế tạo đang dẫn đầu về năng suất trong khi khu vực dịch vụ – dù chiếm tỷ trọng lớn trong GDP và việc làm – vẫn tồn tại khoảng cách đáng kể.
Một điểm đáng chú ý khác là xu hướng “dịch vụ hóa” sản xuất. Giá trị của một sản phẩm công nghiệp hiện đại ngày càng phụ thuộc vào thiết kế, phần mềm, logistics, tài chính, dữ liệu và các dịch vụ kỹ thuật chất lượng cao. Điều này cho thấy ranh giới truyền thống giữa sản xuất và dịch vụ đang dần thay đổi. Do đó, chính sách năng suất trong giai đoạn mới không thể chỉ tập trung vào mở rộng công nghiệp hay tăng số lượng lao động. Điều quan trọng hơn là nâng cao hàm lượng công nghệ, tri thức và dịch vụ có giá trị gia tăng cao trong toàn bộ chuỗi giá trị.
Châu Á trước yêu cầu xây dựng mô hình năng suất mới
Ngày khai mạc Hội nghị Asia KLEMS lần thứ 7 cho thấy bài toán năng suất của châu Á đang bước sang một giai đoạn khác. Những lợi thế từng thúc đẩy tăng trưởng mạnh mẽ trong nhiều thập niên – nguồn lao động dồi dào, chi phí thấp, mở rộng đầu tư và khả năng tiếp nhận công nghệ từ bên ngoài đang đứng trước nhiều giới hạn.
Trong khi đó, căng thẳng thương mại, biến động địa chính trị, già hóa dân số và biến đổi khí hậu tiếp tục tạo thêm sức ép. Điều này đòi hỏi các nền kinh tế châu Á chuyển trọng tâm từ “tăng đầu vào” sang “nâng hiệu quả”; từ “thu hút sản xuất” sang “làm chủ năng lực”; từ “tăng GDP” sang “nâng chất lượng tăng trưởng.
Công nghệ, trí tuệ nhân tạo, kỹ năng lao động, năng lực quản trị, hệ sinh thái đổi mới sáng tạo và cải cách thể chế vì thế ngày càng trở thành những biến số trung tâm của bài toán năng suất. Nhưng công nghệ tự thân cũng chưa phải lời giải cuối cùng. Giá trị của nâng cao năng suất chỉ được thể hiện đầy đủ khi quá trình chuyển đổi tạo ra nhiều doanh nghiệp có khả năng cạnh tranh hơn, nhiều việc làm chất lượng hơn và cơ hội phát triển được mở rộng tới nhiều nhóm trong xã hội.
Năng suất phải được chuyển hóa thành chất lượng sống
Từ những thảo luận tại Kuala Lumpur, một thông điệp nổi bật được hình thành: châu Á không thiếu động lực tăng trưởng, nhưng thách thức lớn hơn là chuyển các động lực đó thành năng suất thực chất và chuyển năng suất thành thịnh vượng bền vững.
Trong một thế giới mà chuỗi cung ứng có thể thay đổi chỉ sau một biến cố địa chính trị, công nghệ có thể làm biến đổi một ngành nghề trong thời gian ngắn và lợi thế chi phí ngày càng dễ bị thay thế, năng lực thích ứng trở thành một phần của năng suất.
Vì vậy, lời giải cho bài toán năng suất trong thời biến động không nằm ở một chính sách đơn lẻ, mà đòi hỏi sự kết hợp giữa cải cách thể chế, đầu tư công nghệ, phát triển kỹ năng, nâng cao năng lực doanh nghiệp và bảo đảm thành quả tăng trưởng được chuyển hóa thành lợi ích thực tế cho người dân.
Năng suất, xét đến cùng, không chỉ là tạo ra nhiều hơn. Thước đo quan trọng hơn là xã hội có thể tạo ra giá trị tốt hơn bằng nguồn lực hiện có và biến giá trị đó thành mức lương cao hơn, công việc tốt hơn, doanh nghiệp cạnh tranh hơn và cuộc sống ổn định hơn.
Đó cũng là câu hỏi lớn mà châu Á đang cùng tìm lời giải tại Hội nghị Asia KLEMS lần thứ 7.
Nguyễn Vũ Lê












