Mã số, mã vạch – 'chìa khóa' thúc đẩy thương mại và hội nhập quốc tế

author 06:24 15/02/2026

(VietQ.vn) - Ứng dụng mã số, mã vạch giúp doanh nghiệp minh bạch nguồn gốc hàng hóa, nâng cao năng lực cạnh tranh và hỗ trợ cơ quan quản lý kiểm soát xuất xứ, chống gian lận trong bối cảnh hội nhập sâu rộng.

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, việc ứng dụng mã số, mã vạch đang trở thành một trong những công cụ quan trọng giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh và minh bạch hóa chuỗi cung ứng. Không chỉ đơn thuần là công cụ nhận diện sản phẩm, mã số, mã vạch ngày nay còn gắn với hệ sinh thái dữ liệu số, phục vụ quản lý hải quan, thuế và truy xuất nguồn gốc hàng hóa.

Theo Bộ Khoa học và Công nghệ, việc áp dụng mã số, mã vạch là yêu cầu tất yếu để doanh nghiệp tham gia thương mại điện tử toàn cầu và chuỗi cung ứng quốc tế. Mã số, mã vạch giúp tiêu chuẩn hóa thông tin sản phẩm, tạo điều kiện để hàng hóa Việt Nam kết nối với hệ thống phân phối hiện đại trong và ngoài nước. Thông tin này được tích hợp với dữ liệu của cơ quan hải quan, thuế, từ đó hỗ trợ quá trình khai báo, thông quan, tính thuế và kiểm soát luồng hàng xuất nhập khẩu nhanh chóng, chính xác hơn.

Ủy ban Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng Quốc gia Quốc gia (Bộ Khoa học và Công nghệ) cho biết, hệ thống mã số, mã vạch tại Việt Nam được quản lý thống nhất theo tiêu chuẩn quốc tế GS1. Khi doanh nghiệp đăng ký và sử dụng mã số theo chuẩn GS1, sản phẩm có thể được nhận diện toàn cầu, tạo thuận lợi khi xuất khẩu sang các thị trường lớn như Mỹ, EU, Nhật Bản. Đây là một trong những điều kiện quan trọng để hàng hóa tham gia vào các hệ thống siêu thị, sàn thương mại điện tử xuyên biên giới.

Mã số, mã vạch chính là “chìa khóa số” giúp doanh nghiệp Việt Nam mở rộng cánh cửa ra thị trường quốc tế. Ảnh minh họa

Trên thực tế, nhiều doanh nghiệp Việt Nam đã chủ động áp dụng mã số, mã vạch và hệ thống truy xuất nguồn gốc để nâng cao giá trị thương hiệu. Công ty Vinamilk là một trong những đơn vị tiên phong triển khai hệ thống mã số, mã vạch theo chuẩn GS1 kết hợp mã QR truy xuất nguồn gốc, cho phép người tiêu dùng kiểm tra thông tin sản phẩm từ nguyên liệu đầu vào đến quy trình sản xuất.

Trong lĩnh vực bán lẻ, Liên hiệp Hợp tác xã Thương mại TP HCM (Saigon Co.op) đã ứng dụng mã số, mã vạch và hệ thống quản lý dữ liệu hàng hóa đồng bộ trong toàn chuỗi siêu thị, góp phần kiểm soát chất lượng và tối ưu vận hành logistics. Ở ngành nông sản xuất khẩu, nhiều doanh nghiệp như Công ty Cổ phần Nafoods Group cũng triển khai truy xuất nguồn gốc bằng mã số, mã vạch và mã QR để đáp ứng yêu cầu khắt khe của thị trường châu Âu và Mỹ.

Một ví dụ điển hình khác về doanh nghiệp áp dụng mã số, mã vạch và truy xuất nguồn gốc là Dalat Milk Supply Chain – một chuỗi sản xuất và phân phối sữa tại Việt Nam. Doanh nghiệp này đã triển khai tiêu chuẩn truy xuất nguồn gốc GS1 toàn cầu, mã hóa dữ liệu sản phẩm, số lô, số mẻ sản xuất vào hệ thống dữ liệu trung tâm theo chuẩn quốc tế. Khi đó, mọi bước trong chuỗi cung ứng – từ trang trại, nhà máy đến điểm bán đều có thể được truy xuất nhanh chóng chỉ trong vài giây, giúp nâng cao tính minh bạch và tin cậy của sản phẩm đối với người tiêu dùng trong nước và đối tác quốc tế.

Đặc biệt hiện nay, trong bối cảnh căng thẳng thương mại và các biện pháp phòng vệ gia tăng trên thế giới, vấn đề gian lận xuất xứ, giả mạo nhãn mác đang trở thành thách thức lớn. Nhiều vụ việc gian lận xuất xứ bị phát hiện thời gian qua cho thấy nguy cơ hàng hóa “đội lốt” xuất xứ Việt Nam để né thuế, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến uy tín doanh nghiệp chân chính.

Theo thông tin từ Cục Hải quan, cơ quan hải quan đã tăng cường kiểm tra, giám sát nhằm ngăn chặn hành vi gian lận xuất xứ, chuyển tải bất hợp pháp. Trong bối cảnh đó, mã số, mã vạch được xem là một “lá chắn kỹ thuật” quan trọng. Khi được tích hợp với hệ thống dữ liệu quốc gia và cơ sở dữ liệu hải quan, mã số giúp cơ quan chức năng chủ động phát hiện dấu hiệu bất thường trong luồng hàng hóa. Thông qua truy xuất nguồn gốc, cơ quan quản lý có thể xác định nơi sản xuất, đơn vị chịu trách nhiệm và quá trình lưu thông sản phẩm. Điều này không chỉ hỗ trợ chống hàng giả, hàng nhái mà còn bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ của doanh nghiệp.

Việc triển khai truy xuất nguồn gốc bằng công nghệ mã số, mã vạch và mã QR đang được đẩy mạnh nhằm đáp ứng yêu cầu của các thị trường nhập khẩu ngày càng khắt khe. Đặc biệt với nông sản, thực phẩm, thủy sản – những ngành xuất khẩu chủ lực yêu cầu về minh bạch chuỗi cung ứng, an toàn thực phẩm và xuất xứ đang trở thành điều kiện bắt buộc. Mã số, mã vạch kết hợp với nền tảng truy xuất điện tử giúp người tiêu dùng và đối tác quốc tế kiểm tra thông tin sản phẩm một cách nhanh chóng, góp phần gia tăng niềm tin.

Không chỉ hỗ trợ doanh nghiệp, việc áp dụng mã số, mã vạch còn giúp cơ quan quản lý nhà nước nâng cao hiệu quả điều hành. Thông qua tích hợp dữ liệu với hệ thống hải quan và thuế, việc khai báo điện tử, tính thuế và kiểm soát dòng hàng hóa được thực hiện đồng bộ, giảm thiểu thủ tục giấy tờ. Theo Cục Hải quan, chuyển đổi số và áp dụng công nghệ thông tin trong quản lý xuất nhập khẩu đã góp phần rút ngắn thời gian thông quan, tạo thuận lợi thương mại và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

Ở góc độ doanh nghiệp, mã số, mã vạch còn giúp tối ưu quản lý kho bãi, kiểm soát tồn kho và theo dõi vòng đời sản phẩm. Việc tự động hóa khâu quét mã trong sản xuất, vận chuyển và phân phối giúp giảm sai sót thủ công, tiết kiệm chi phí và tăng hiệu suất vận hành. Trong thương mại điện tử, mã số sản phẩm là điều kiện bắt buộc để niêm yết hàng hóa trên nhiều sàn quốc tế, đồng thời hỗ trợ quản lý đơn hàng và logistics xuyên biên giới.

Các chuyên gia nhận định rằng, trong kỷ nguyên số, mã số, mã vạch không còn là công cụ tùy chọn mà là nền tảng bắt buộc nếu doanh nghiệp muốn hội nhập sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu. Việc chuẩn hóa dữ liệu sản phẩm theo tiêu chuẩn quốc tế giúp nâng cao hình ảnh và uy tín hàng Việt Nam trên thị trường thế giới.

Tuy nhiên, để phát huy tối đa hiệu quả, doanh nghiệp cần chủ động đăng ký, duy trì và sử dụng mã đúng quy định; đồng thời kết hợp MSMV với hệ thống quản trị nội bộ và truy xuất nguồn gốc điện tử. Về phía cơ quan quản lý, việc hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường kết nối dữ liệu liên thông giữa các bộ, ngành sẽ là yếu tố then chốt giúp mã số, mã vạch thực sự trở thành công cụ thúc đẩy thương mại và bảo vệ thương hiệu quốc gia.

Trong dòng chảy hội nhập toàn cầu, nơi minh bạch và chuẩn hóa là yêu cầu tiên quyết, mã số, mã vạch chính là “chìa khóa số” giúp doanh nghiệp Việt Nam mở rộng cánh cửa ra thị trường quốc tế, đồng thời góp phần xây dựng môi trường thương mại công bằng, hiện đại và bền vững.

An Dương

Thích và chia sẻ bài viết:

tin liên quan

video hot

Về đầu trang