Doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ trước cơ hội vào chuỗi toàn cầu
(VietQ.vn) - Làn sóng dịch chuyển đầu tư FDI đang mở ra dư địa để doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Tuy nhiên, để tận dụng cơ hội này, bài toán nâng cao năng lực nội tại, chuẩn hóa quản trị và đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế vẫn là yêu cầu mang tính quyết định.
Từ tuân thủ đến cơ hội: Câu chuyện áp dụng Sedex-SMETA
Chuẩn hóa phương pháp đếm tế bào gốc: Bước tiến nâng cao độ chính xác trong y học tái tạo
Từ 'sản xuất tốt' đến 'sản xuất trách nhiệm': ESG trở thành điều kiện giữ đơn hàng
Theo bà Trần Thị Thanh Tâm, Giám đốc Trung tâm Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa (VCCI), năm 2025 tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam đạt 930,05 tỷ USD, trong đó khu vực FDI chiếm tới 77,3%. Con số này phản ánh rõ thực tế rằng phần lớn giá trị gia tăng vẫn nằm ngoài khu vực doanh nghiệp trong nước, trong khi tỷ lệ nội địa hóa chỉ dao động từ 10 - 30%, cho thấy doanh nghiệp Việt mới chỉ tham gia ở những khâu có giá trị thấp trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Phân tích sâu hơn về cấu trúc chuỗi giá trị, ông Phạm Hải Phong, Phó Chủ tịch kiêm Chánh Văn phòng Hiệp hội Công nghiệp Hỗ trợ Việt Nam (VASI) cho rằng, các doanh nghiệp trong nước hiện chủ yếu tập trung ở “phân đoạn giữa”, tức là sản xuất linh kiện và phụ tùng. Đây là lĩnh vực mà doanh nghiệp Việt đã tích lũy được năng lực sau khoảng hai thập kỷ phát triển, đặc biệt trong các ngành cơ khí, nhựa - cao su và một phần điện - điện tử.
Tuy nhiên, phần lớn sản phẩm vẫn là linh kiện đơn lẻ hoặc cụm linh kiện đơn giản như linh kiện dập, linh kiện điện tử cơ bản hay cụm dây điện. Việc “mắc kẹt” ở phân đoạn này cho thấy doanh nghiệp chưa đủ năng lực để tiến lên các khâu có giá trị cao hơn như thiết kế, tích hợp hệ thống hay phát triển sản phẩm, dẫn đến việc tham gia chuỗi nhưng không giữ được giá trị lớn.

Doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ cần nâng cấp toàn diện, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế, gia tăng năng lực cạnh tranh dài hạn, "mở lối" vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Ở góc độ tiếp cận thị trường, bà Trần Thị Thanh Tâm cũng chỉ ra hai thách thức lớn mà doanh nghiệp đang đối mặt là tiêu chuẩn quốc tế ngày càng khắt khe và hạn chế trong tiếp cận thị trường. Nhiều doanh nghiệp có sản phẩm đạt chất lượng nhưng chưa xây dựng được hồ sơ năng lực theo chuẩn quốc tế nên khó kết nối với các nhà mua hàng lớn. Điều này cho thấy vấn đề không chỉ nằm ở chất lượng sản phẩm mà còn ở khả năng chuẩn hóa, minh bạch và “dịch” năng lực của mình sang ngôn ngữ mà thị trường toàn cầu có thể chấp nhận.
Từ góc nhìn thực tiễn doanh nghiệp, ông Kiều Công Thành, đại diện Công ty TNHH Giải pháp Nhà máy thông minh Việt Nam (SFV), nhấn mạnh vấn đề cốt lõi không nằm ở cơ hội mà ở năng lực nội tại của doanh nghiệp. Theo ông, các tập đoàn FDI đánh giá nhà cung cấp dựa trên bốn trụ cột chính gồm tuân thủ, năng lực thực thi (QCD), công nghệ và phát triển bền vững, trong đó yêu cầu về chất lượng - chi phí - giao hàng là điều kiện tiên quyết, còn khả năng số hóa và truy xuất dữ liệu là yếu tố ngày càng quan trọng.
Tuy nhiên, thực tế cho thấy nhiều doanh nghiệp Việt Nam vẫn vận hành theo phương thức thủ công, dữ liệu rời rạc và phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm cá nhân, dẫn đến hàng loạt hạn chế như kiểm soát chất lượng kém, không phát hiện lỗi sớm, hiệu suất thiết bị thấp, thiếu khả năng truy xuất nguồn gốc và lập kế hoạch sản xuất chưa tối ưu. Khoảng cách giữa doanh nghiệp Việt và yêu cầu của chuỗi cung ứng toàn cầu vì vậy không chỉ là khoảng cách về công nghệ mà còn là khoảng cách về tư duy quản trị.
Để khắc phục điểm nghẽn này, ông Kiều Công Thành cho rằng chuyển đổi số là yêu cầu bắt buộc, song cần được triển khai theo nguyên tắc “bắt đầu nhỏ nhưng tư duy tổng thể”, tập trung vào những bài toán có giá trị cao trước khi mở rộng. Đồng thời, doanh nghiệp cần tích hợp hệ thống công nghệ thông tin và vận hành theo tiêu chuẩn quốc tế, xây dựng trung tâm điều hành sản xuất nhằm nâng cao khả năng ra quyết định nhanh và chính xác. Điều này cho thấy chuyển đổi số không chỉ là câu chuyện đầu tư công nghệ mà là quá trình tái cấu trúc toàn diện hệ thống quản trị và vận hành.
Ở góc độ doanh nghiệp sản xuất, ông Trần Đức Tùng, Phó Tổng Giám đốc Công ty CP Công nghệ Thế hệ mới Hanel PT (Hanel PT) cho rằng để tham gia chuỗi cung ứng, doanh nghiệp cần xây dựng lộ trình phát triển theo ba tầng giá trị gồm nền tảng giá trị cốt lõi, hệ thống vận hành và năng lực sản xuất.
Trong đó, nền tảng giá trị bao gồm văn hóa doanh nghiệp, đạo đức kinh doanh và cam kết phát triển bền vững; hệ thống vận hành tập trung vào quản trị minh bạch, chuyển đổi số và áp dụng sản xuất thông minh; còn năng lực sản xuất thể hiện ở chất lượng sản phẩm, chi phí cạnh tranh, khả năng giao hàng đúng hạn và cải tiến liên tục. Ông cũng nhấn mạnh các nhà mua hàng quốc tế thường đánh giá doanh nghiệp qua nhiều vòng, với quy trình kéo dài từ 6 tháng đến 3 năm, đòi hỏi doanh nghiệp phải kiên trì theo đuổi chiến lược dài hạn thay vì tìm kiếm lợi ích ngắn hạn.
Nhìn tổng thể, làn sóng FDI không chỉ mang lại cơ hội mà còn tạo ra áp lực buộc doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ phải thay đổi. Những yêu cầu ngày càng cao về tiêu chuẩn, công nghệ và phát triển bền vững đang trở thành “bộ lọc” tự nhiên, chỉ giữ lại những doanh nghiệp đủ năng lực thích ứng.
Khi xây dựng được nền tảng vững chắc về quản trị, công nghệ và minh bạch, doanh nghiệp Việt mới có thể tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng, mở rộng thị trường xuất khẩu và gia tăng giá trị nội địa. Ngược lại, nếu không kịp thời nâng cấp, doanh nghiệp sẽ tiếp tục đứng ngoài cuộc chơi, ngay cả khi cơ hội đang hiện hữu.
Hiền Anh









