TQM – Cơ chế nâng cao năng suất dựa trên cải tiến liên tục
(VietQ.vn) - TQM đang dần trở thành nền tảng chiến lược giúp doanh nghiệp vận hành tinh gọn, giảm chi phí, nâng cao năng suất và phát triển bền vững, nhất là trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu và yêu cầu ngày càng cao về chất lượng sản phẩm.
Ban hành tiêu chuẩn mới về thuật ngữ thích ứng biến đổi khí hậu cho cộng đồng
Nghị định 37/2026/NĐ-CP: 'Cú hích' chiến lược kiến tạo hạ tầng chất lượng quốc gia số
Ngày vía Thần Tài 2026: Người mua xếp hàng dài, doanh nghiệp tung 'hàng độc' hút khách
Ngày nay, năng suất không còn là câu chuyện của sản lượng, mà trở thành vấn đề của chất lượng quản trị và hiệu quả sử dụng nguồn lực. Chính trong chuyển dịch tư duy đó, quản lý Chất lượng Toàn diện (TQM – Total Quality Management) được nhiều doanh nghiệp Việt Nam lựa chọn như một khuôn khổ chiến lược nhằm tái cấu trúc hoạt động sản xuất theo hướng bền vững và có chiều sâu.
TQM không đơn thuần là một hệ thống kiểm soát chất lượng, mà là triết lý quản trị tổng thể, yêu cầu sự cam kết xuyên suốt của lãnh đạo và sự tham gia đồng bộ của toàn bộ tổ chức. Khác với mô hình quản lý truyền thống vốn thiên về phát hiện và xử lý sai lỗi, TQM đặt trọng tâm vào phòng ngừa. Triết lý “làm đúng ngay từ đầu” giúp doanh nghiệp chuyển từ tư duy kiểm tra sang tư duy kiểm soát quá trình. Khi sai lỗi được ngăn chặn từ khâu thiết kế, lựa chọn nguyên vật liệu và tổ chức sản xuất, chi phí tái xử lý giảm đáng kể, dòng chảy sản xuất trở nên thông suốt hơn và hiệu suất tổng thể được cải thiện.
Công ty CP Vận tải và Chế biến than Đông Bắc chuẩn hóa toàn bộ chuỗi quy trình
Thực tiễn tại Tổng công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn (SABECO) là minh chứng rõ nét cho hiệu quả của cách tiếp cận này trong ngành công nghiệp quy trình. Trong lĩnh vực sản xuất bia, SABECO đã tích hợp các hệ thống quản lý chất lượng như TQM, ISO 9001 và HACCP vào một cơ chế vận hành thống nhất, kiểm soát chặt chẽ từ nguyên liệu đầu vào đến thành phẩm.
Không dừng lại ở việc tuân thủ tiêu chuẩn, doanh nghiệp còn đẩy mạnh tự động hóa và ứng dụng dữ liệu trong quản lý vận hành. Các chỉ số về tiêu hao nguyên liệu, mức sử dụng năng lượng, hiệu suất thiết bị và tỷ lệ sản phẩm đạt chuẩn được theo dõi liên tục, tạo nền tảng cho cải tiến có hệ thống. Việc số hóa và chuẩn hóa quy trình không chỉ giúp giảm phụ thuộc vào thao tác thủ công mà còn nâng cao tính ổn định và khả năng dự báo trong sản xuất. Nhờ đó, năng suất được cải thiện theo chiều sâu thay vì chỉ mở rộng về quy mô.
Ở lĩnh vực công nghiệp nặng, mô hình TQM cũng được thể hiện qua thực tiễn tại Công ty CP Vận tải và Chế biến than Đông Bắc. Doanh nghiệp này đã tiến hành chuẩn hóa toàn bộ chuỗi quy trình từ tiếp nhận than nguyên khai, chế biến đến vận chuyển, đồng thời thiết lập hệ thống đo lường dựa trên các chỉ số cụ thể như hao hụt, tiêu hao nhiên liệu và độ chính xác giao hàng. Việc kiểm soát chất lượng ngay từ đầu vào không chỉ giúp giảm tỷ lệ sản phẩm không đạt chuẩn mà còn hạn chế chi phí phát sinh do tái xử lý và chậm tiến độ. Quan trọng hơn, dữ liệu vận hành được sử dụng như một công cụ quản trị, hỗ trợ lãnh đạo đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng thay vì kinh nghiệm cảm tính.
Từ hai ví dụ doanh nghiệp điển hình đó cho thấy TQM không bị giới hạn bởi đặc thù ngành nghề hay quy mô doanh nghiệp. Điểm chung của các trường hợp thành công nằm ở ba yếu tố: cam kết chiến lược từ lãnh đạo, cơ chế đo lường minh bạch và văn hóa cải tiến liên tục. Khi chất lượng được tích hợp vào cấu trúc quản trị, năng suất trở thành hệ quả tự nhiên của một hệ thống vận hành hiệu quả.
Trong bối cảnh Việt Nam đặt mục tiêu nâng cao năng suất lao động và năng lực cạnh tranh quốc gia, TQM vì vậy không chỉ là lựa chọn ở cấp độ doanh nghiệp mà còn là định hướng mang tính cấu trúc cho toàn bộ nền kinh tế. Tăng trưởng dựa trên chất lượng, thay vì dựa vào mở rộng nguồn lực đầu vào, là con đường tất yếu để bảo đảm tính bền vững.
Bảo Linh









