'Chiến lược sản phẩm xanh' - hành trình tự làm mới mình của nhà máy sợi Vinatex Phú Cường

author 15:44 12/02/2026

(VietQ.vn) - Ứng dụng khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo tại Nhà máy sợi Vinatex Phú Cường không chỉ là câu chuyện về việc thay đổi một mặt hàng, mà là hành trình tự làm mới mình của một doanh nghiệp dệt may Việt Nam. Bằng cách chọn "Chiến lược sản phẩm xanh", Phú Cường không chỉ vượt qua giai đoạn khó khăn của thị trường mà còn đóng góp tích cực vào mục tiêu phát triển bền vững của ngành dệt may Việt Nam.

Trong dòng chảy của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, xu hướng chuyển dịch xanh toàn cầu và bối cảnh ngành dệt may toàn cầu đang có sự chuyển dịch mạnh mẽ hướng tới phát triển bền vững và giảm phát thải, việc đổi mới sản phẩm thông qua ứng dụng khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo đã trở thành "chìa khóa" sống còn để các doanh nghiệp Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh. Tại nhà máy sợi Vinatex Phú Cường, hành trình này không chỉ dừng lại ở những cải tiến kỹ thuật đơn thuần, mà là chiến lược toàn diện nhằm tái cấu trúc quy trình sản xuất, đáp ứng xu hướng tiêu dùng xanh và yêu cầu khắt khe từ các thương hiệu quốc tế.

Trong dòng chảy của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, xu hướng chuyển dịch xanh toàn cầu và trong bối cảnh ngành dệt may toàn cầu đang có sự chuyển dịch mạnh mẽ hướng tới phát triển bền vững và giảm phát thải, việc đổi mới sản phẩm thông qua ứng dụng khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo đã trở thành "chìa khóa" sống còn để các doanh nghiệp Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh. Tại nhà máy sợi Vinatex Phú Cường, hành trình này không chỉ dừng lại ở những cải tiến kỹ thuật đơn thuần, mà là một chiến lược toàn diện nhằm tái cấu trúc quy trình sản xuất, đáp ứng xu hướng tiêu dùng xanh và yêu cầu khắt khe từ các thương hiệu quốc tế.

Trong giai đoạn 2019-2024, thị trường sợi thế giới liên tục cho thấy sự cạnh tranh gay gắt giữa các nhà sản xuất trên thế giới khi mà thị trường sợi phổ thông bão hòa, các đơn hàng thay đổi liên tục, khách hàng yêu cầu cao về chất lượng sợi nhưng giá phải thấp hơn so với các đối thủ trong khu vực.

Bên cạnh đó, giá bông thế giới trồi sụt bất thường với biên độ lớn, việc phụ thuộc 100% vào sợi cotton nguyên sinh khiến nhà máy chịu rủi ro cao về vốn lưu động và tính ổn định của giá thành. Xu hướng xanh hoá, khi các thương hiệu quốc tế bắt đầu đặt ra lộ trình khắt khe về sử dụng nguyên liệu tái chế, nếu không đổi mới sản phẩm, doanh nghiệp sẽ bị loại khỏi chuỗi cung ứng toàn cầu. Đây không còn là lựa chọn, mà là yêu cầu bắt buộc để tồn tại.

Trong bối cảnh đó, nhà máy sợi Vinatex Phú Cường đã quyết định thực hiện bước đi mang tính đột phá: Thực hiện thí điểm chuyển đổi từ sản xuất sợi truyền thống sang sợi tái chế. Nhận diện được thách thức khi triển khai sản xuất loại sợi mới này, Vinatex Phú Cường đã phối hợp cùng nhóm nghiên cứu của Trường Đại học Công nghiệp và Thương mại Hà Nội triển khai thí điểm nhiệm vụ thuộc Đề tài KHCN cấp Quốc gia (Mã số: 01/NSCL-2024/HĐ).

Quá trình bắt đầu bằng việc thành lập nhóm tư vấn, triển khai từ khảo sát đánh giá toàn diện tính linh hoạt của thiết bị hiện có. Nhóm triển khai nhận thấy, về khía cạnh kỹ thuật, dây chuyền cũ vốn được thiết kế cho chỉ số bình quân 39 Ne (sợi CM30 và CVC45) chưa tối ưu cho các dòng sợi pha sử dụng xơ tái chế.

Thành viên thực hiện đề tài đi khảo sát tại nhà máy.

Đơn vị tư vấn đã cùng nhà máy xây dựng phương án sản xuất sợi CVC tái chế (kết hợp Cotton và Polyester tái chế). Các thông số kỹ thuật của xơ tái chế từ các đối tác như Unifi hay Benma (Trung Quốc) được phân tích kỹ lưỡng để điều chỉnh quy trình.

Để hiện thực hóa đổi mới sản phẩm theo hướng sản xuất sợi tái chế, nhà máy đã triển khai đồng bộ các giải pháp ĐMST, ứng dụng KHCN và cải tiến thiết bị:

Đầu tư thêm 04 máy chải thô TC30i, 02 máy ghép Lakshmi 2 đầu ra để xử lý xơ tái chế tốt hơn. Đồng thời, nối dài hệ thống máy đánh ống thêm 90 cọc để giải quyết "điểm nghẽn" về năng suất do sợi pha chạy nhanh hơn sợi cotton.

Thay đổi mật độ kim máy chải và bố trí kim cố định phù hợp với xơ tái chế. Thay thế suốt cao su và vòng da có độ cứng phù hợp (vì xơ tái chế gây mòn nhanh hơn cotton).

Triển khai lắp đặt bộ gắp búp sợi lỗi và ứng dụng hệ thống giám sát sản xuất tự động, giúp giảm thiểu sai lỗi do con người và tối ưu hóa quản trị.

Nhóm triển khai đánh giá thực trạng công nghệ tại nhà máy.

Nhà máy áp dụng quy trình chạy thử mẫu nhỏ ở mỗi công đoạn trước khi sản xuất đại trà để tìm ra thông số tối ưu. Hệ thống quản lý chất lượng được siết chặt để đáp ứng chứng nhận GRS (Global Recycled Standard), một "giấy thông hành" quan trọng để xuất khẩu vào các thị trường khó tính.

Việc ứng dụng ĐMST tại nhà máy được triển khai đồng bộ trên nhiều phương diện. Về mặt công nghệ, nhà máy đã tiến hành điều chỉnh thông số thiết bị, bổ sung các hệ thống tiền xử lý nguyên liệu tái chế như máy chải thô, máy ghép và mở rộng cọc máy đánh ống để đáp ứng đặc tính của xơ tái chế. Đặc biệt, các giải pháp số hóa và giám sát thông minh (IoT) bước đầu được nghiên cứu áp dụng để kiểm soát chất lượng theo thời gian thực, đảm bảo sợi tái chế đạt các chứng nhận quốc tế uy tín như GRS (Global Recycled Standard) hay RCS.

Kết quả thực hiện thí điểm đã mang lại những "con số biết nói" về hiệu quả kinh tế và môi trường. Việc chuyển đổi sang sợi pha tái chế không chỉ giúp tăng sản lượng nhà máy thêm từ 10-15% mà còn giúp giảm chi phí sản xuất, giảm vốn lưu động và rút ngắn thời gian khấu hao thiết bị. Ước tính, lợi nhuận từ việc sản xuất sợi tái chế có thể đạt khoảng 187.000 USD/năm (tương đương khoảng 4,5 tỷ đồng) nhờ mức chênh lệch giá 11 cent/kg so với sợi thông thường trên mỗi tấn sản phẩm.

Bên cạnh đó, sản lượng thực tế của nhà máy dần đi vào ổn định. Việc chạy sợi pha cũng giúp tăng sản lượng toàn nhà máy thêm 10-15% so với sản xuất 100% sợi cotton. Quan trọng hơn, nhà máy đã thành công trong việc tạo ra quy trình sản xuất hiện đại, minh bạch, giảm phụ thuộc vào nguyên liệu nguyên sinh và sẵn sàng tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.

Một trong những thành công lớn nhất là đột phá trong quản trị và nhân sự, ổn định của đội ngũ lao động, công nhân không còn xa lạ với việc vận hành các thiết bị hiện đại, giúp giảm tỷ lệ hư hỏng đột xuất và dừng máy lâu. Vinatex Phú Cường đã thành công trong việc chinh phục các khách hàng lớn và tiềm năng trong chuỗi cung ứng sợi tái chế toàn cầu, sản phẩm không chỉ đạt tiêu chuẩn chất lượng mà còn minh chứng cho cam kết bền vững của doanh nghiệp. Đây là nền tảng để nhà máy tự tin thúc đẩy sản xuất xanh một cách bền vững

Bài học kinh nghiệm được rút ra từ quá trình triển khai ứng dụng KHCN và ĐMST để đổi mới sản phẩm tại nhà máy sợi Vinatex Phú Cường là:

Sự gắn kết giữa nhà khoa học và doanh nghiệp sẽ giúp triển khai những nhiệm vụ mới và khó tại doanh nghiệp.

ĐMST phải đi từ gốc: Không chỉ là mua máy mới, mà là cải tiến từ tư duy quản lý, đào tạo con người đến điều chỉnh chi tiết nhỏ nhất trong công nghệ.

Chủ động thích ứng: Việc đón đầu xu hướng sợi tái chế khi thị trường bông biến động là một quyết sách đúng đắn về thời điểm.

Ứng dụng KHCN và ĐMST tại Nhà máy sợi Vinatex Phú Cường không chỉ là câu chuyện về việc thay đổi một mặt hàng, mà là hành trình tự làm mới mình của một doanh nghiệp dệt may Việt Nam. Bằng cách chọn "Chiến lược sản phẩm xanh", Phú Cường không chỉ vượt qua giai đoạn khó khăn của thị trường mà còn khẳng định rằng, ĐMST chính là đòn bẩy ngắn nhất để đưa doanh nghiệp vươn tầm quốc tế, đóng góp tích cực vào mục tiêu phát triển bền vững của ngành dệt may Việt Nam.

Kim Anh

Thích và chia sẻ bài viết:

tin liên quan

video hot

Về đầu trang