Chuyển đổi xanh, chuyển đổi số: Khi năng suất là thước đo thực chất
(VietQ.vn) - Chuyển đổi xanh và chuyển đổi số đang mở ra cơ hội nâng cao năng suất và chất lượng cho doanh nghiệp Việt Nam. Tuy nhiên, các số liệu thực tế cho thấy nếu thiếu nền tảng quản trị và đo lường hiệu quả, quá trình này không chỉ tốn kém mà còn tiềm ẩn nguy cơ làm suy giảm năng lực cạnh tranh.
Bộ Y tế chuẩn hóa việc điều trị cho bệnh nhân động kinh kháng thuốc bằng chế độ ăn Keto
Đo lường hiệu quả năng lượng: Vai trò của tiêu chuẩn trong chuyển đổi xanh
Tiêu chuẩn về quản trị quan hệ lao động: Hướng tới môi trường làm việc hiệu quả và bền vững
Trong tiến trình chuyển đổi xanh, nhiều địa phương đã ghi nhận những kết quả bước đầu gắn trực tiếp với cải thiện năng suất sản xuất. Tại Đà Nẵng, các chương trình đánh giá và hỗ trợ doanh nghiệp sản xuất sạch hơn đã được triển khai trên diện rộng, với 29 doanh nghiệp được khảo sát và đề xuất tới 334 giải pháp cải tiến nhằm tiết kiệm năng lượng, nguyên vật liệu, tối ưu hóa quy trình vận hành. Những giải pháp này không chỉ giúp giảm chi phí sản xuất mà còn cải thiện điều kiện làm việc, qua đó góp phần nâng năng suất lao động một cách thực chất.
Ở góc độ tăng trưởng ngành, bức tranh công nghiệp cũng cho thấy tác động rõ rệt của quá trình chuyển đổi. Trong 9 tháng năm 2025, chỉ số sản xuất công nghiệp của Đà Nẵng tăng 10,5% so với cùng kỳ, phản ánh khả năng thích ứng và cải thiện hiệu quả vận hành của doanh nghiệp trong bối cảnh chuyển đổi mô hình sản xuất. Đây là minh chứng cho việc khi chuyển đổi gắn với đổi mới công nghệ và quản trị, năng suất có thể được cải thiện rõ rệt.

Nhiều doanh nghiệp ở các khu, cụm doanh nghiệp đầu tư máy móc hiện đại để sản xuất sạch hơn.
Tuy nhiên, ở tầm vĩ mô, chuyển đổi xanh lại đặt ra áp lực rất lớn về nguồn lực. Theo các báo cáo quốc gia, Việt Nam cần khoảng 28 tỷ USD để thực hiện các mục tiêu chuyển đổi xanh đến năm 2030. Con số này cho thấy chi phí chuyển đổi không hề nhỏ và nếu không được phân bổ hiệu quả, doanh nghiệp có thể rơi vào tình trạng đầu tư lớn nhưng không thu được giá trị tương xứng về năng suất và chất lượng.
Tại Hà Tĩnh, chuyển đổi xanh được xác định là nhiệm vụ xuyên suốt trong chiến lược phát triển giai đoạn 2021–2030, với mục tiêu xây dựng tỉnh trở thành cực tăng trưởng của khu vực Bắc Trung Bộ. Định hướng cũng đặt ra yêu cầu phải huy động đồng bộ nguồn lực từ Nhà nước, doanh nghiệp và xã hội, nếu không sẽ khó tạo ra đột phá thực chất.
Song hành với chuyển đổi xanh, chuyển đổi số đang được thúc đẩy mạnh mẽ với quy mô lớn. Theo mục tiêu quốc gia, đến năm 2030 sẽ hỗ trợ ít nhất 500.000 doanh nghiệp nhỏ và vừa thực hiện chuyển đổi số, qua đó nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh và năng lực cạnh tranh. Đây là một con số rất lớn, cho thấy kỳ vọng chuyển đổi số sẽ trở thành đòn bẩy nâng năng suất trên diện rộng.
Tuy nhiên, thực tế cũng cho thấy khoảng 90% doanh nghiệp Việt Nam là doanh nghiệp nhỏ và vừa, trong khi phần lớn các đơn vị tiên phong chuyển đổi lại là doanh nghiệp lớn. Điều này tạo ra khoảng cách đáng kể về năng lực tiếp cận công nghệ, nguồn lực tài chính và trình độ quản trị. Nếu không có cơ chế hỗ trợ phù hợp và đặc biệt là không nâng cấp hệ thống quản lý nội bộ, các doanh nghiệp nhỏ rất dễ rơi vào tình trạng “chuyển đổi nửa vời”, đầu tư nhưng không khai thác được hiệu quả.
Doanh nghiệp tập trung sản xuất kinh doanh, thực hiện mục tiêu kế hoạch đề ra, góp phần vào tăng trưởng kinh tế.
Điểm nghẽn lớn hiện nay nằm ở việc nhiều doanh nghiệp vẫn coi chuyển đổi là câu chuyện công nghệ, trong khi bản chất lại là câu chuyện của quản trị năng suất và chất lượng. Chuyển đổi xanh đòi hỏi phải đo được mức tiêu hao năng lượng, giảm phát thải và tối ưu tài nguyên; chuyển đổi số đòi hỏi phải chuẩn hóa dữ liệu, quy trình và hệ thống vận hành. Nếu không thiết lập được các chỉ số đo lường cụ thể, doanh nghiệp sẽ không thể đánh giá hiệu quả và điều chỉnh kịp thời.
Áp lực từ thị trường quốc tế cũng đang gia tăng khi các tiêu chuẩn về môi trường, phát thải và truy xuất nguồn gốc ngày càng trở nên bắt buộc. Trong bối cảnh đó, doanh nghiệp không chuyển đổi hoặc chuyển đổi thiếu thực chất sẽ bị loại khỏi các chuỗi giá trị có yêu cầu cao. Ngược lại, những doanh nghiệp biết tận dụng chuyển đổi để nâng chuẩn quản trị, tối ưu quy trình và kiểm soát chất lượng sẽ có cơ hội bứt phá.
Thực tế cho thấy, chuyển đổi xanh và chuyển đổi số chỉ thực sự tạo ra giá trị khi gắn với hệ thống quản lý năng suất chất lượng. Nếu không thay đổi tư duy từ “đầu tư công nghệ” sang “kiểm soát và nâng chuẩn vận hành”, mọi nỗ lực chuyển đổi sẽ chỉ dừng lại ở bề nổi. Và khi chi phí tăng lên mà năng suất không cải thiện, doanh nghiệp sẽ là bên phải trả giá đầu tiên trong cuộc cạnh tranh ngày càng khốc liệt.
Hiền Anh









