Năng suất chất lượng: Đòn bẩy tái cấu trúc ngành nhựa Việt Nam
(VietQ.vn) - Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu biến động mạnh, tiêu chuẩn thị trường ngày càng khắt khe và xu hướng phát triển bền vững trở thành yêu cầu bắt buộc, ngành nhựa Việt Nam đang đứng trước yêu cầu cấp thiết phải tái cấu trúc theo hướng nâng cao năng suất gắn với chất lượng.
Tiêu chuẩn mới về đánh giá và quản lý rủi ro đối với trò chơi, thiết bị vui chơi giải trí
Tập đoàn T&T Group và hành trình 'Vươn mình ra biển lớn' tại WeChoice Awards 2025
Thanh Hóa thúc đẩy chuyển đổi số đồng bộ, phát huy vai trò sở hữu trí tuệ
Theo các báo cáo chuyên ngành, những năm gần đây, ngành nhựa Việt Nam duy trì được đà tăng trưởng tương đối tích cực, đóng góp quan trọng cho công nghiệp chế biến, chế tạo. Tuy nhiên, phía sau bức tranh tăng trưởng về sản lượng và doanh thu là những hạn chế rõ nét về năng suất lao động và chất lượng sản phẩm.
Số liệu cho thấy, năng suất lao động của ngành nhựa Việt Nam năm 2023 chỉ đạt khoảng 12.736 USD/lao động, thấp hơn mức trung bình của ngành công nghiệp chế biến, chế tạo và kém xa nhiều quốc gia trong khu vực. So với Hàn Quốc, năng suất lao động của ngành nhựa Việt Nam thấp hơn khoảng 8,5 lần. Thực trạng này phản ánh rõ sự phụ thuộc lớn vào lao động phổ thông, công nghệ trung bình và khả năng tham gia sâu vào các khâu có giá trị gia tăng cao còn hạn chế.

Nhiều doanh nghiệp ngành nhựa đã thay đổi bằng cách áp dụng công nghệ mới, nâng cao hệ thống quản lý chất lượng.
Bên cạnh đó, phần lớn doanh nghiệp nhựa Việt Nam vẫn tập trung vào gia công, sản xuất sản phẩm nhựa thông dụng, hàm lượng kỹ thuật chưa cao. Điều này khiến biên lợi nhuận mỏng, dễ bị tổn thương khi chi phí nguyên liệu đầu vào tăng hoặc thị trường xuất khẩu siết chặt tiêu chuẩn kỹ thuật, môi trường.
Dù còn nhiều thách thức, ngành nhựa Việt Nam vẫn được đánh giá có dư địa phát triển lớn. Năm 2024, doanh thu toàn ngành đạt khoảng 31,5 tỷ USD, trong đó kim ngạch xuất khẩu gần 10 tỷ USD. Sản phẩm nhựa Việt Nam đã có mặt tại hơn 190 quốc gia và vùng lãnh thổ, cho thấy khả năng thích ứng và mở rộng thị trường khá tốt.
Ở thị trường trong nước, mức tiêu thụ nhựa bình quân đầu người vẫn thấp hơn nhiều so với các nước phát triển. Cùng với quá trình đô thị hóa nhanh, sự gia tăng của tầng lớp trung lưu và nhu cầu ngày càng đa dạng trong các lĩnh vực xây dựng, bao bì, y tế, điện – điện tử, thị trường nội địa được xem là động lực tăng trưởng quan trọng trong trung và dài hạn.
Tuy nhiên, cơ hội chỉ thực sự được hiện thực hóa nếu doanh nghiệp nhựa Việt Nam vượt qua được áp lực chuyển đổi. Các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (FTA) mở ra cánh cửa thị trường rộng lớn, nhưng đồng thời đặt ra yêu cầu khắt khe hơn về chất lượng, truy xuất nguồn gốc, tiêu chuẩn môi trường và phát thải carbon. Điều này buộc ngành nhựa phải thay đổi cách tiếp cận, lấy năng suất và chất lượng làm trụ cột phát triển.
Trong tiến trình tái cấu trúc ngành nhựa, đổi mới công nghệ và nâng cao năng lực quản trị được xác định là giải pháp then chốt. Thực tế cho thấy, nhiều doanh nghiệp đã chủ động đầu tư dây chuyền sản xuất hiện đại, ứng dụng tự động hóa, robot và hệ thống kiểm soát chất lượng nhằm tăng năng suất trên mỗi lao động, đồng thời giảm sai lỗi trong sản xuất.
Một trong những mô hình tiêu biểu là Công ty TNHH MTV Ứng dụng Công nghệ Kỹ thuật Nhựa Âu Lạc (Alta Plastics). Doanh nghiệp này đã triển khai sử dụng hạt nhựa sinh học phân hủy từ phế phẩm nông nghiệp, kết hợp với việc vận hành nhà máy bằng 100% năng lượng mặt trời. Bên cạnh đó, việc ứng dụng công nghệ in 3D và hệ thống lưu trữ điện giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí, nâng cao hiệu quả sản xuất và đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường ngày càng khắt khe của thị trường.
Ở phân khúc bao bì, Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Nam Thái Sơn Phương Bắc, thành viên của Tổng Công ty Nam Thái Sơn, cũng cho thấy hướng đi bài bản trong nâng cao năng suất gắn với chất lượng. Với gần 40 năm hoạt động, doanh nghiệp đã đầu tư đồng bộ dây chuyền sản xuất, áp dụng hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001:2008 và triển khai mô hình 5S trong quản trị nhà xưởng. Nhờ đó, quy trình sản xuất được chuẩn hóa, lãng phí được kiểm soát, chất lượng sản phẩm ổn định hơn, đáp ứng tốt yêu cầu của cả thị trường trong nước và xuất khẩu.
Song song với nâng cao năng suất và chất lượng, xu hướng xanh hóa đang trở thành yêu cầu bắt buộc đối với ngành nhựa. Áp lực từ các chính sách môi trường, cơ chế Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) và xu hướng tiêu dùng bền vững buộc doanh nghiệp phải thay đổi mô hình sản xuất theo hướng kinh tế tuần hoàn.

Ngành nhựa đặt mục tiêu đẩy mạnh kinh tế tuần hoàn, nâng cao tỷ lệ tái chế, phát triển vật liệu thân thiện môi trường.
Nhiều doanh nghiệp nhựa Việt Nam đã bắt đầu đầu tư vào công nghệ tái chế, phát triển sản phẩm thân thiện môi trường, giảm sử dụng nhựa nguyên sinh và tối ưu vòng đời sản phẩm. Theo đánh giá của các chuyên gia, đây không chỉ là giải pháp đáp ứng yêu cầu pháp lý, mà còn là cơ hội để nâng cao giá trị gia tăng, cải thiện hình ảnh thương hiệu và tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Thực tiễn cho thấy, tăng trưởng của ngành nhựa Việt Nam trong giai đoạn tới không thể tiếp tục dựa vào mở rộng quy mô hay lợi thế lao động giá rẻ. Con đường bền vững phải là nâng cao năng suất lao động, cải thiện chất lượng sản phẩm và từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Việc tái cấu trúc ngành nhựa theo hướng lấy năng suất và chất lượng làm trung tâm không chỉ giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả sản xuất, mà còn tạo nền tảng để ngành nhựa Việt Nam thích ứng với xu thế chuyển đổi xanh, tận dụng tốt các cơ hội từ hội nhập kinh tế quốc tế. Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, đây chính là “đòn bẩy” quyết định để ngành nhựa Việt Nam phát triển ổn định và bền vững trong dài hạn.
Thanh Hiền









