Tín dụng xanh tại Việt Nam: Khoảng cách giữa cam kết Net Zero và khả năng dẫn vốn

author 07:10 03/01/2026

(VietQ.vn) - Cam kết đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050 đang đặt hệ thống tài chính trước sức ép chuyển dịch chưa từng có. Trong bức tranh đó, tín dụng xanh được kỳ vọng trở thành kênh dẫn vốn chủ lực cho quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng xanh và bền vững.

Trên bình diện toàn cầu, tài chính xanh đã trở thành trụ cột không thể thiếu của hệ thống tài chính hiện đại. Các nghiên cứu quốc tế chỉ ra rằng, để giữ mức tăng nhiệt độ toàn cầu không vượt quá 1,5°C, thế giới cần huy động hàng nghìn tỷ USD mỗi năm cho chuyển đổi xanh trong giai đoạn đến năm 2030. Trong khi đó, dòng vốn thực tế mới chỉ đáp ứng được một phần nhu cầu. Điều này cho thấy tài chính xanh không còn là lựa chọn mang tính xu hướng, mà đã trở thành điều kiện tiên quyết để hiện thực hóa các cam kết khí hậu và phát triển bền vững.

Trong cấu trúc thị trường tài chính xanh toàn cầu, trái phiếu xanh hiện giữ vai trò chủ đạo, với sự tham gia ngày càng sâu rộng của cả khu vực công và tư nhân. Chính phủ, chính quyền địa phương, các định chế tài chính và doanh nghiệp lớn đang đóng vai trò phát hành và dẫn dắt thị trường, qua đó tạo ra nguồn vốn trung và dài hạn cho các dự án giảm phát thải, chuyển đổi năng lượng và phát triển hạ tầng bền vững. Ngược lại, tín dụng ngân hàng dù vẫn quan trọng nhưng thường cần được hỗ trợ bởi các cơ chế chia sẻ rủi ro và chính sách ổn định dài hạn.

Tại Việt Nam, nhu cầu tín dụng xanh xuất phát trực tiếp từ cam kết Net Zero và quá trình triển khai Chiến lược Tăng trưởng xanh quốc gia giai đoạn 2021–2030, tầm nhìn đến năm 2050. Các ước tính cho thấy, tổng nhu cầu vốn để thực hiện đầy đủ lộ trình chuyển đổi xanh từ nay đến năm 2040 có thể lên tới hàng trăm tỷ USD. Đây là con số vượt xa khả năng đáp ứng của ngân sách Nhà nước, buộc hệ thống tài chính – ngân hàng phải giữ vai trò then chốt trong huy động và phân bổ nguồn lực.

Tín dụng xanh có vai trò bảo vệ hệ sinh thái chung.

Những năm gần đây, tín dụng xanh tại Việt Nam đã ghi nhận tốc độ tăng trưởng cao hơn mức tăng trưởng tín dụng chung, cả về quy mô dư nợ và số lượng tổ chức tham gia. Tuy nhiên, do xuất phát điểm thấp, tỷ trọng tín dụng xanh trong tổng dư nợ toàn hệ thống hiện vẫn còn khiêm tốn. Thực trạng này phản ánh rõ một nghịch lý: nhu cầu đầu tư cho các dự án xanh ngày càng lớn, song khả năng hấp thụ vốn thông qua kênh tín dụng ngân hàng vẫn còn hạn chế.

Không chỉ tín dụng xanh, thị trường trái phiếu xanh doanh nghiệp trong nước cũng mới ở giai đoạn khởi động. Quy mô phát hành còn nhỏ, số lượng doanh nghiệp tham gia hạn chế và hệ sinh thái thị trường chưa hoàn chỉnh. So với một số quốc gia trong khu vực, khoảng cách của Việt Nam thể hiện rõ ở độ sâu thị trường, sự tham gia của nhà đầu tư tổ chức và khả năng phát triển các sản phẩm tài chính xanh theo chuẩn mực quốc tế.

Rào cản lớn nhất hiện nay vẫn nằm ở bài toán nguồn vốn trung và dài hạn. Đầu tư xanh thường đòi hỏi quy mô vốn lớn, thời gian thu hồi dài và mức độ rủi ro cao hơn các dự án truyền thống. Trong khi đó, các ngân hàng thương mại phải chịu áp lực cân đối kỳ hạn, đảm bảo an toàn thanh khoản và tuân thủ các chỉ tiêu an toàn vốn. Khi thiếu các cơ chế hỗ trợ ổn định và dài hạn từ chính sách, việc mở rộng tín dụng cho lĩnh vực xanh vẫn tiềm ẩn nhiều rủi ro đối với các tổ chức cho vay.

Bên cạnh đó, khung pháp lý và hệ thống tiêu chí phân loại dự án xanh dù đã có những bước tiến quan trọng, song vẫn cần được cụ thể hóa hơn trong cơ chế ưu tiên, hỗ trợ và giám sát. Việc thiếu hướng dẫn chi tiết về ưu đãi tài chính, công cụ chính sách và cơ chế chia sẻ rủi ro khiến tín dụng xanh khó lan tỏa trên diện rộng, đặc biệt đối với khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa.

Năng lực thẩm định cũng đang là một “nút thắt” đáng kể. Việc đánh giá rủi ro môi trường – xã hội và hiệu quả giảm phát thải đòi hỏi chuyên môn sâu, trong khi nguồn nhân lực và hệ thống tư vấn trong nước còn hạn chế. Nhiều doanh nghiệp gặp khó trong việc xây dựng hồ sơ dự án, báo cáo theo chuẩn mực ESG, từ đó làm giảm khả năng tiếp cận các nguồn vốn xanh.

Từ kinh nghiệm quốc tế, TS Lại Văn Mạnh - Viện Chiến lược, Chính sách nông nghiệp và môi trường cho rằng, vai trò của khung chính sách và hệ thống phân loại xanh là yếu tố quyết định trong điều hướng dòng vốn. Các mô hình như EU Taxonomy hay danh mục trái phiếu xanh của Trung Quốc cho thấy, tiêu chí rõ ràng, minh bạch sẽ giúp giảm rủi ro “rửa xanh” và củng cố niềm tin thị trường.

Việt Nam cần xây dựng chiến lược tổng thể về đầu tư và tín dụng xanh với tầm nhìn dài hạn và cách tiếp cận hệ thống. Nhà nước cần tiếp tục đóng vai trò dẫn dắt thông qua đầu tư công xanh vào các lĩnh vực hạ tầng, khoa học - công nghệ, nơi khu vực tư nhân còn e ngại do rủi ro cao.

Về phía ngành ngân hàng, TS Nguyễn Quốc Hùng kiến nghị, cần nghiên cứu cơ chế tái cấp vốn ưu đãi cho tín dụng xanh trên cơ sở Quyết định 21/2025/QĐ-TTg; xây dựng cơ chế đánh giá, xếp hạng ưu tiên đối với các tổ chức tín dụng có dư nợ tín dụng xanh; đồng thời xem xét chính sách ưu đãi thuế không chỉ cho DN triển khai dự án xanh mà cả các ngân hàng cho vay ESG.

Bên cạnh đó, việc sớm vận hành thị trường tín chỉ carbon, thành lập quỹ bảo lãnh tín dụng xanh theo mô hình hợp tác công - tư và phát triển cơ sở dữ liệu quốc gia về đầu tư xanh được xem là những điều kiện cần để thu hút dòng vốn xanh quy mô lớn.

Các chuyên gia thống nhất rằng, tín dụng xanh là bài toán tổng thể, liên ngành. Chỉ khi khung pháp lý đủ rõ ràng, chính sách ổn định và thị trường được nâng cao năng lực, tín dụng xanh mới có thể thực sự trở thành đòn bẩy tài chính cho chuyển đổi xanh và phát triển bền vững của nền kinh tế Việt Nam trong giai đoạn tới.

Thanh Hiền

Thích và chia sẻ bài viết:

tin liên quan

video hot

Về đầu trang