Vai trò dẫn dắt của doanh nghiệp công nghệ trong mô hình phát triển mới của đất nước
Thực tiễn nhiều nền kinh tế hàng đầu cho thấy vai trò dẫn dắt của doanh nghiệp công nghệ và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo ngày càng trở thành nhân tố quan trọng định hình năng lực phát triển quốc gia. Đối với Việt Nam, yêu cầu chuyển đổi mô hình tăng trưởng, xây dựng nền kinh tế tri thức, phát triển lực lượng sản xuất mới và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia đang trở thành đòi hỏi cấp thiết. Tổng Bí thư Tô Lâm nhấn mạnh: “Phát triển công nghệ chiến lược là vấn đề có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Đây không chỉ là nhiệm vụ của ngành khoa học, công nghệ, mà là vấn đề chiến lược của quốc gia, liên quan trực tiếp đến năng lực cạnh tranh, tự chủ phát triển và vị thế của đất nước trong giai đoạn mới”(1).
Doanh nghiệp công nghệ cải thiện hiệu quả kinh doanh nhờ Chương trình 1322
ESG- Chìa khóa giúp doanh nghiệp công nghệ trỗi dậy mạnh mẽ trong cuộc chơi toàn cầu
Make in Vietnam - Bệ phóng cho doanh nghiệp công nghệ vươn xa
Uỷ viên Bộ Chính trị, Thủ tướng Lê Minh Hưng dự Lễ chào mừng Ngày Khoa học, Công nghệ và Đổi mới sáng tạo Việt Nam và Hội nghị triển khai công nghệ chiến lược. Ảnh: TTXVN
Doanh nghiệp công nghệ - lực lượng trung tâm của mô hình phát triển mới
Doanh nghiệp công nghệ đang nổi lên như một chủ thể trung tâm của nền kinh tế hiện đại. Khác với doanh nghiệp truyền thống chủ yếu dựa vào vốn, lao động và tài nguyên vật chất, doanh nghiệp công nghệ vận hành trên nền tảng tri thức, đổi mới sáng tạo, dữ liệu và tài sản trí tuệ. Đây là loại hình doanh nghiệp có khả năng tạo ra giá trị gia tăng lớn thông qua việc nghiên cứu, ứng dụng và thương mại hóa các công nghệ lõi như trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, điện toán đám mây, bán dẫn, Internet vạn vật, công nghệ sinh học hay các nền tảng số. Trong nền kinh tế số, dữ liệu và công nghệ không chỉ là công cụ hỗ trợ sản xuất mà đã trở thành nguồn lực sản xuất mới, giữ vai trò quyết định đối với năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp cũng như sức mạnh phát triển của quốc gia.
Doanh nghiệp công nghệ có một số đặc điểm nổi bật so với doanh nghiệp truyền thống.
Thứ nhất, đây là loại hình doanh nghiệp có tốc độ đổi mới rất cao do chịu tác động trực tiếp của chu kỳ công nghệ ngày càng ngắn và áp lực cạnh tranh toàn cầu khốc liệt. Giá trị của doanh nghiệp không chỉ nằm ở tài sản hữu hình mà chủ yếu ở năng lực sáng tạo, thuật toán, dữ liệu và khả năng phát triển công nghệ mới.
Thứ hai, doanh nghiệp công nghệ có khả năng mở rộng quy mô nhanh với chi phí biên thấp nhờ đặc tính của nền tảng số và kết nối mạng lưới toàn cầu. Một sản phẩm công nghệ sau khi được phát triển có thể phục vụ hàng triệu người dùng mà không đòi hỏi gia tăng tương ứng về chi phí sản xuất truyền thống.
Thứ ba, doanh nghiệp công nghệ thường tạo ra giá trị gia tăng lớn, góp phần nâng cao năng suất lao động và thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng hiện đại. Đồng thời, đây cũng là lực lượng có tác động lan tỏa mạnh mẽ tới các ngành nghề khác thông qua chuyển đổi số, tự động hóa và đổi mới mô hình kinh doanh. Trên thực tế, nhiều doanh nghiệp công nghệ không chỉ thay đổi cách thức sản xuất mà còn tái cấu trúc toàn bộ ngành nghề, thị trường và hành vi xã hội.
Sự phát triển mạnh mẽ của doanh nghiệp công nghệ gắn liền với quá trình hình thành “mô hình phát triển mới” trong nền kinh tế toàn cầu. Mô hình phát triển mới đang hình thành theo hướng lấy tri thức, công nghệ, dữ liệu và đổi mới sáng tạo làm nền tảng cốt lõi. Đây là mô hình phát triển dựa trên kinh tế số, kinh tế xanh và các ngành công nghệ cao có khả năng tạo ra giá trị gia tăng lớn và phát triển bền vững. Nếu trong mô hình cũ, tăng trưởng chủ yếu phụ thuộc vào mở rộng quy mô sản xuất thì trong mô hình mới, năng lực cạnh tranh được quyết định bởi trình độ công nghệ, khả năng đổi mới sáng tạo và chất lượng nguồn nhân lực. Dữ liệu trở thành “tài nguyên mới” của nền kinh tế số; trí tuệ nhân tạo, bán dẫn và nền tảng số trở thành hạ tầng chiến lược của quốc gia; còn doanh nghiệp công nghệ trở thành lực lượng trung tâm thúc đẩy quá trình chuyển đổi mô hình phát triển. Bên cạnh vai trò kinh tế, doanh nghiệp công nghệ còn là chủ thể trung tâm của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo quốc gia. Trên thực tế, phần lớn các công nghệ đột phá hiện nay đều được thúc đẩy bởi khu vực doanh nghiệp thông qua đầu tư nghiên cứu và phát triển (R&D). Các doanh nghiệp công nghệ lớn thường đóng vai trò “hạt nhân” kết nối giữa nhà nước, đại học, viện nghiên cứu và thị trường nhằm hình thành mạng lưới đổi mới sáng tạo có khả năng thương mại hóa nhanh các thành tựu khoa học - công nghệ. Sự liên kết này giúp rút ngắn khoảng cách từ nghiên cứu đến ứng dụng thực tiễn, đồng thời tạo môi trường thuận lợi để phát triển startup công nghệ và nguồn nhân lực chất lượng cao.
Ở cấp độ quốc gia, doanh nghiệp công nghệ còn là công cụ quan trọng để nâng cao sức mạnh tổng hợp và bảo đảm chủ quyền chiến lược trong kỷ nguyên số. Trong bối cảnh cạnh tranh công nghệ giữa các cường quốc ngày càng gay gắt, khả năng làm chủ công nghệ lõi, dữ liệu và hạ tầng số trở thành yếu tố quyết định vị thế quốc gia. Chủ quyền số, an ninh dữ liệu và năng lực cạnh tranh công nghệ không còn đơn thuần là vấn đề kinh tế mà đã trở thành nội dung quan trọng của an ninh quốc gia. Những quốc gia sở hữu các tập đoàn công nghệ lớn thường có lợi thế đáng kể trong việc định hình tiêu chuẩn công nghệ, kiểm soát chuỗi cung ứng và mở rộng ảnh hưởng quốc tế.
Ngoài ra, sự phát triển của doanh nghiệp công nghệ còn tác động sâu sắc đến phương thức quản trị quốc gia. Các nền tảng số, dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo đang thúc đẩy quá trình hình thành chính phủ số, xã hội số và kinh tế số. Công nghệ giúp nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước, cải thiện chất lượng dịch vụ công, tăng cường tính minh bạch và khả năng kết nối giữa chính quyền với người dân. Đồng thời, kinh tế nền tảng và các hệ sinh thái số cũng làm thay đổi cấu trúc thị trường, phương thức tiêu dùng và quan hệ lao động trong xã hội hiện đại.
Kinh nghiệm quốc tế và thực tiễn đặt ra đối với Việt Nam
Trung Quốc - doanh nghiệp công nghệ trở thành động lực chiến lược quốc gia
Trong hơn bốn thập niên cải cách và mở cửa, Trung Quốc đã trải qua quá trình chuyển đổi sâu sắc từ một nền kinh tế sản xuất thâm dụng lao động sang mô hình phát triển dựa trên khoa học - công nghệ và đổi mới sáng tạo. Nếu như giai đoạn đầu của tiến trình công nghiệp hóa, Trung Quốc được xem là “công xưởng của thế giới” với lợi thế chủ yếu đến từ nguồn lao động giá rẻ, quy mô sản xuất lớn và năng lực xuất khẩu mạnh, thì bước sang thế kỷ XXI, đặc biệt từ sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008, mô hình tăng trưởng này dần bộc lộ những giới hạn. Tăng trưởng dựa vào gia công xuất khẩu khiến nền kinh tế phụ thuộc lớn vào thị trường bên ngoài, trong khi chi phí lao động gia tăng và cạnh tranh quốc tế ngày càng gay gắt làm suy giảm lợi thế truyền thống của Trung Quốc. Trong bối cảnh đó, Bắc Kinh từng bước chuyển trọng tâm phát triển sang công nghệ cao, đổi mới sáng tạo và tự chủ công nghệ như một chiến lược mang tính sống còn nhằm nâng cấp vị thế quốc gia trong trật tự kinh tế toàn cầu.
Quá trình chuyển đổi mô hình phát triển của Trung Quốc được thúc đẩy mạnh mẽ thông qua hàng loạt chiến lược quốc gia quy mô lớn. Một trong những dấu mốc quan trọng là chiến lược “Made in China 2025”, được công bố năm 2015 với mục tiêu đưa Trung Quốc từ vị thế “cường quốc sản xuất số lượng lớn” trở thành “cường quốc sản xuất công nghệ cao”. Thành công của sáng kiến “Made in China 2025” (Sản xuất tại Trung Quốc năm 2025) không thể chỉ được đánh giá dựa trên mức độ hiệu quả trong việc phát triển các ngành như robot, hàng không vũ trụ, công nghệ thông tin tiên tiến, dược phẩm sinh học, xe năng lượng mới và năm lĩnh vực chủ chốt khác vốn được kỳ vọng sẽ giúp Trung Quốc chuyển mình từ một trung tâm sản xuất giá rẻ thành cường quốc công nghệ cao toàn cầu(2). Song song với đó, chương trình “Internet Plus” thúc đẩy quá trình tích hợp internet, dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo vào toàn bộ nền kinh tế nhằm đẩy nhanh chuyển đổi số quốc gia. Đặc biệt, sáng kiến “China Standards 2035” thể hiện tham vọng của Trung Quốc không chỉ tham gia mà còn định hình các tiêu chuẩn công nghệ toàn cầu trong các lĩnh vực chiến lược của kỷ nguyên số. Trong phần này, Trung Quốc tập trung vào phát triển các tiêu chuẩn cho internet vạn vật (IoT), điện toán đám mây, dữ liệu lớn, 5G và trí tuệ nhân tạo (AI). Tất cả đều là những công nghệ quan trọng của tương lai, có thể làm nền tảng cho kết cấu hạ tầng chiến lược trên toàn cầu trong những năm sắp tới(3). Trung Quốc đã đạt được hàng loạt thành tựu khoa học - công nghệ quan trọng. Nổi bật là lĩnh vực bán dẫn khi tăng tỷ lệ tự sản xuất từ mức gần 0% lên 40% tính đến đầu năm 2025, theo Global Times. Lĩnh vực hạ tầng số như 5G, dữ liệu lớn và đám mây đã hoàn toàn nội địa hóa(4). Những định hướng này cho thấy Trung Quốc đã chuyển từ tư duy “sản xuất để tăng trưởng” sang tư duy “làm chủ công nghệ để dẫn dắt phát triển”.
Trong tiến trình đó, các doanh nghiệp công nghệ lớn giữ vai trò trung tâm và trở thành lực lượng chủ lực trong chiến lược cạnh tranh quốc gia của Trung Quốc. Tiêu biểu nhất là Huawei, tập đoàn công nghệ được xem là biểu tượng của nỗ lực tự chủ công nghệ của Trung Quốc. Ban đầu phát triển trong lĩnh vực thiết bị viễn thông, Huawei từng bước vươn lên trở thành một trong những doanh nghiệp dẫn đầu thế giới về hạ tầng mạng viễn thông và công nghệ 5G. Không chỉ đóng vai trò doanh nghiệp kinh tế đơn thuần, Huawei còn được xem là mắt xích chiến lược trong tham vọng xây dựng năng lực công nghệ độc lập của Trung Quốc. Bên cạnh Huawei, Alibaba Group là minh chứng điển hình cho sự phát triển của kinh tế nền tảng và thương mại điện tử tại Trung Quốc. Không chỉ xây dựng hệ sinh thái thương mại điện tử quy mô lớn, Alibaba còn mở rộng sang lĩnh vực tài chính số, logistics thông minh và điện toán đám mây. Thông qua hệ thống thanh toán điện tử Alipay và mạng lưới logistics Cainiao, tập đoàn này đã góp phần thay đổi mạnh mẽ phương thức tiêu dùng, thương mại và vận hành chuỗi cung ứng tại Trung Quốc.
Sự phát triển mạnh mẽ của các doanh nghiệp công nghệ Trung Quốc không phải là kết quả ngẫu nhiên mà gắn liền với quá trình xây dựng hệ sinh thái công nghệ quốc gia được Nhà nước định hướng và hỗ trợ mạnh mẽ. Bên cạnh vai trò của Nhà nước, Trung Quốc đặc biệt chú trọng xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo với sự tham gia của đại học, viện nghiên cứu, quỹ đầu tư và cộng đồng startup công nghệ. Các trung tâm công nghệ như Thâm Quyến, Hàng Châu hay Bắc Kinh trở thành những “cực tăng trưởng đổi mới sáng tạo” nhờ khả năng kết nối hiệu quả giữa nghiên cứu khoa học, vốn đầu tư và thị trường. Hệ thống đại học và viện nghiên cứu của Trung Quốc được đầu tư mạnh nhằm đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao và thúc đẩy nghiên cứu công nghệ lõi. Đồng thời, sự phát triển của các quỹ đầu tư mạo hiểm giúp tạo môi trường thuận lợi cho startup công nghệ phát triển nhanh chóng.
Hàn Quốc - mô hình quốc gia phát triển dựa trên tập đoàn công nghệ
Hàn Quốc được xem là một trong những trường hợp điển hình thành công của mô hình phát triển quốc gia dựa trên khoa học - công nghệ và các tập đoàn công nghiệp công nghệ cao. Từ cuối thập niên 1980 và đặc biệt sau cuộc khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997, Hàn Quốc từng bước chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng dựa trên công nghệ cao, đổi mới sáng tạo và công nghiệp tri thức. Nhà nước Hàn Quốc xác định rõ rằng, trong điều kiện thiếu tài nguyên và thị trường nội địa hạn chế, lợi thế cạnh tranh bền vững của quốc gia phải được xây dựng trên nền tảng công nghệ, chất lượng nguồn nhân lực và năng lực sáng tạo. Chính vì vậy, chiến lược công nghiệp hóa công nghệ cao được triển khai mạnh mẽ trong các lĩnh vực như điện tử, viễn thông, bán dẫn, công nghệ thông tin và công nghiệp số.
Quá trình chuyển đổi này gắn liền với sự phát triển của các chaebol - các tập đoàn kinh tế lớn có vai trò trụ cột trong nền kinh tế Hàn Quốc. Trong đó, Samsung Electronics là trường hợp tiêu biểu nhất cho sự vươn lên của doanh nghiệp công nghệ Hàn Quốc trên phạm vi toàn cầu. Khởi đầu là một doanh nghiệp thương mại nhỏ, Samsung từng bước mở rộng sang điện tử và công nghệ cao, để rồi trở thành một trong những tập đoàn công nghệ lớn nhất thế giới. Hiện nay, Samsung giữ vị trí hàng đầu trong nhiều lĩnh vực như bán dẫn, thiết bị điện tử, điện thoại thông minh, màn hình công nghệ cao và trí tuệ nhân tạo. Đặc biệt, năng lực sản xuất chip bán dẫn của Samsung đã góp phần quan trọng đưa Hàn Quốc trở thành trung tâm chiến lược của chuỗi cung ứng công nghệ toàn cầu. Thành công của Samsung cho thấy khả năng kết hợp hiệu quả giữa chiến lược doanh nghiệp, đầu tư nghiên cứu - phát triển và chính sách hỗ trợ quốc gia trong việc xây dựng năng lực cạnh tranh công nghệ dài hạn.
Bên cạnh Samsung, LG Electronics cũng là một trong những doanh nghiệp công nghệ tiêu biểu của Hàn Quốc trong lĩnh vực điện tử thông minh và công nghệ xanh. LG không chỉ phát triển các sản phẩm điện tử gia dụng công nghệ cao mà còn đầu tư mạnh vào năng lượng sạch, pin thế hệ mới và giải pháp công nghệ thân thiện môi trường. Trong bối cảnh chuyển đổi xanh và phát triển bền vững trở thành xu thế toàn cầu, chiến lược của LG phản ánh khả năng thích ứng linh hoạt của doanh nghiệp Hàn Quốc với các yêu cầu mới của nền kinh tế số và kinh tế carbon thấp.
Trong lĩnh vực nền tảng số và dữ liệu, Naver Corporation là ví dụ điển hình cho sự phát triển của doanh nghiệp công nghệ nội địa có khả năng cạnh tranh với các tập đoàn toàn cầu. Là công ty vận hành công cụ tìm kiếm lớn nhất Hàn Quốc, Naver từng bước xây dựng hệ sinh thái số tích hợp nhiều dịch vụ như trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, điện toán đám mây, nội dung số và nền tảng trực tuyến. Thành công của Naver cho thấy Hàn Quốc không chỉ mạnh trong sản xuất phần cứng mà còn có khả năng phát triển các nền tảng số và hệ sinh thái công nghệ dựa trên dữ liệu.
Một trong những yếu tố cốt lõi tạo nên thành công của Hàn Quốc là mô hình phối hợp chặt chẽ giữa Nhà nước, chaebol và hệ thống nghiên cứu - đào tạo. Trong mô hình này, Nhà nước đóng vai trò kiến tạo và điều phối chiến lược phát triển quốc gia thông qua các chính sách công nghiệp dài hạn. Chính phủ Hàn Quốc đã triển khai nhiều chương trình hỗ trợ mạnh mẽ cho doanh nghiệp công nghệ như tín dụng ưu đãi, hỗ trợ xuất khẩu, đầu tư hạ tầng công nghệ và ưu tiên phát triển các ngành chiến lược. Trong giai đoạn công nghiệp hóa, Nhà nước Hàn Quốc chủ động lựa chọn và hỗ trợ các doanh nghiệp có tiềm năng trở thành “quán quân quốc gia” nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế. Chính sách này giúp các tập đoàn lớn có điều kiện tích lũy vốn, mở rộng quy mô và đầu tư vào công nghệ cao.
Song song với hỗ trợ doanh nghiệp, Hàn Quốc đặc biệt chú trọng đầu tư cho giáo dục và nghiên cứu - phát triển (R&D). Quốc gia này liên tục nằm trong nhóm dẫn đầu thế giới về tỷ lệ chi cho R&D so với GDP. Nguồn lực lớn được đầu tư cho các trường đại học, viện nghiên cứu và trung tâm công nghệ nhằm thúc đẩy đổi mới sáng tạo và làm chủ công nghệ lõi. Các tập đoàn lớn như Samsung hay LG đều xây dựng hệ thống trung tâm nghiên cứu quy mô toàn cầu và dành tỷ lệ ngân sách rất lớn cho R&D. Nhờ đó, Hàn Quốc từng bước chuyển từ vị thế tiếp nhận công nghệ sang sáng tạo công nghệ và tham gia định hình các tiêu chuẩn công nghệ quốc tế.
Đặc biệt, chiến lược phát triển của Hàn Quốc luôn gắn chặt với mục tiêu xây dựng nguồn nhân lực chất lượng cao. Giáo dục được xem là nền tảng quan trọng nhất của năng lực cạnh tranh quốc gia. Nhà nước Hàn Quốc không chỉ mở rộng phổ cập giáo dục mà còn tập trung đào tạo nhân lực kỹ thuật, kỹ sư và chuyên gia công nghệ đáp ứng nhu cầu công nghiệp hóa. Văn hóa đề cao tri thức, tinh thần kỷ luật và áp lực cạnh tranh học tập cũng góp phần hình thành lực lượng lao động có trình độ cao, đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của nền kinh tế công nghệ.
Từ thực tiễn phát triển của Hàn Quốc có thể rút ra nhiều bài học quan trọng đối với các quốc gia đang phát triển, đặc biệt là Việt Nam. Trước hết, phát triển doanh nghiệp công nghệ quốc gia cần gắn với tầm nhìn chiến lược dài hạn và sự định hướng mạnh mẽ của Nhà nước. Công nghiệp công nghệ cao không thể phát triển chỉ dựa vào cơ chế thị trường tự phát mà cần có chính sách công nghiệp chiến lược nhằm lựa chọn lĩnh vực ưu tiên, hỗ trợ doanh nghiệp mũi nhọn và xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Bên cạnh đó, đầu tư cho giáo dục, khoa học - công nghệ và nghiên cứu - phát triển phải được xem là đầu tư cho tương lai quốc gia. Thành công của Hàn Quốc cho thấy nguồn nhân lực chất lượng cao và khả năng nuôi dưỡng nhân tài là điều kiện tiên quyết để hình thành nền kinh tế dựa trên đổi mới sáng tạo.
Đồng thời, bài học từ Hàn Quốc cũng cho thấy cần xây dựng sự liên kết chặt chẽ giữa Nhà nước, doanh nghiệp và các cơ sở nghiên cứu - đào tạo nhằm tạo ra hệ sinh thái công nghệ đồng bộ. Đây không chỉ là điều kiện để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia mà còn là cơ sở để hình thành các doanh nghiệp công nghệ có khả năng dẫn dắt mô hình phát triển mới trong kỷ nguyên số.
Thực tiễn và những vấn đề đặt ra cho Việt Nam
Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư diễn ra mạnh mẽ và cạnh tranh chiến lược giữa các quốc gia ngày càng dịch chuyển sang lĩnh vực công nghệ, Việt Nam đang đứng trước yêu cầu cấp thiết phải chuyển đổi mô hình phát triển theo hướng hiện đại, tự chủ và bền vững hơn. Mô hình tăng trưởng dựa chủ yếu vào lao động giá rẻ, khai thác tài nguyên và gia công lắp ráp từng đóng vai trò quan trọng trong giai đoạn đầu hội nhập kinh tế quốc tế, song hiện nay đã dần bộc lộ nhiều giới hạn về năng suất, giá trị gia tăng và khả năng cạnh tranh dài hạn. Trong điều kiện môi trường kinh tế toàn cầu biến động nhanh, áp lực chuyển đổi xanh, chuyển đổi số và tái cấu trúc chuỗi cung ứng ngày càng lớn, Việt Nam không thể tiếp tục phát triển chủ yếu dựa trên lợi thế chi phí thấp mà cần chuyển mạnh sang mô hình tăng trưởng dựa trên tri thức, công nghệ và đổi mới sáng tạo.
Yêu cầu phát triển mới của Việt Nam hiện nay không chỉ dừng ở mục tiêu tăng trưởng nhanh mà còn hướng tới tăng trưởng chất lượng cao, phát triển kinh tế số, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và bảo đảm phát triển bền vững. Trong tiến trình đó, khoa học - công nghệ và chuyển đổi số được xác định là động lực quan trọng để nâng cao năng suất lao động, năng lực cạnh tranh quốc gia và khả năng thích ứng với những biến động của nền kinh tế toàn cầu. Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam đánh giá: “Nhận thức rõ và đã đề ra nhiều giải pháp thực hiện quan điểm “khoa học và công nghệ là quốc sách hàng đầu”, là “động lực then chốt” để phát triển lực lượng sản xuất hiện đại”(5). Đảng ta xác định: “Phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số đang là yếu tố quyết định phát triển của các quốc gia; là điều kiện tiên quyết, thời cơ tốt nhất để nước ta phát triển giàu mạnh, hùng cường trong kỷ nguyên mới - kỷ nguyên vươn mình của Dân tộc”(6). Đồng thời, Đảng và Nhà nước cũng xác định phát triển kinh tế số, xã hội số và công dân số là những trụ cột quan trọng của mô hình phát triển mới trong giai đoạn tới. Đảng ta nhấn mạnh: “Xác lập mô hình tăng trưởng mới, đẩy mạnh công nghiệp hoá, hiện đại hoá, lấy khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia là động lực chính; phát huy vai trò chủ đạo của kinh tế nhà nước, phát triển kinh tế tư nhân là một động lực quan trọng nhất của nền kinh tế; hoàn thiện thể chế phát triển gắn với thực hiện đồng bộ: Chuyển đổi số, chuyển đổi xanh, chuyển đổi năng lượng, chuyển đổi cơ cấu và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực; thu hút, trọng dụng nhân tài, đẩy mạnh phát triển lực lượng sản xuất mới”(7).
Bên cạnh đó, nhiều chủ trương và chiến lược lớn đã được ban hành nhằm thúc đẩy quá trình chuyển đổi mô hình phát triển của đất nước. Chương trình chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030 xác định mục tiêu phát triển kinh tế số chiếm tỷ trọng ngày càng cao trong GDP và hình thành hệ sinh thái số Việt Nam có khả năng cạnh tranh quốc tế. Các nghị quyết của Đảng về phát triển khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và phát triển kinh tế tư nhân cũng từng bước tạo nền tảng chính sách cho sự hình thành các doanh nghiệp công nghệ có vai trò dẫn dắt nền kinh tế. Trong bối cảnh đó, doanh nghiệp công nghệ không chỉ được nhìn nhận như lực lượng sản xuất kinh doanh đơn thuần mà đang từng bước trở thành chủ thể quan trọng trong tiến trình hiện đại hóa quốc gia và nâng cao năng lực tự chủ chiến lược của Việt Nam.
“Thời gian qua, Đảng, Nhà nước ta đã có nhiều chủ trương, chính sách đẩy mạnh ứng dụng, phát triển khoa học, công nghệ, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, chủ động, tích cực tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, đạt được nhiều kết quả quan trọng”(8). Đồng thời, những năm gần đây, một số doanh nghiệp công nghệ lớn có khả năng tham gia dẫn dắt chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo quốc gia đã xuất hiện ở Việt Nam. Tiêu biểu là Viettel Group - doanh nghiệp công nghệ - viễn thông có vai trò đặc biệt trong phát triển hạ tầng số và công nghệ chiến lược của Việt Nam. Không chỉ là tập đoàn viễn thông lớn nhất cả nước, Viettel còn mở rộng mạnh sang các lĩnh vực công nghệ cao như trí tuệ nhân tạo, an ninh mạng, điện toán đám mây, công nghệ quốc phòng và nghiên cứu thiết bị 5G. Trong bối cảnh cạnh tranh công nghệ toàn cầu ngày càng gay gắt, việc Viettel từng bước làm chủ công nghệ mạng lõi và tham gia phát triển hệ sinh thái số quốc gia có ý nghĩa quan trọng đối với mục tiêu nâng cao năng lực tự chủ công nghệ của Việt Nam. Đồng thời, Viettel cũng đóng vai trò tiên phong trong triển khai chuyển đổi số ở nhiều lĩnh vực như chính phủ điện tử, đô thị thông minh, y tế số và giáo dục số.
Bên cạnh Viettel, FPT Corporation là một trong những doanh nghiệp công nghệ tư nhân tiêu biểu của Việt Nam trong lĩnh vực phần mềm và chuyển đổi số toàn cầu. Từ một doanh nghiệp công nghệ thông tin trong nước, FPT đã từng bước mở rộng thị trường ra quốc tế và tham gia vào chuỗi giá trị công nghệ toàn cầu. Hiện nay, tập đoàn này đầu tư mạnh vào trí tuệ nhân tạo, điện toán đám mây, dữ liệu lớn và các giải pháp chuyển đổi số cho doanh nghiệp và chính phủ. Sự phát triển của FPT cho thấy doanh nghiệp công nghệ Việt Nam hoàn toàn có khả năng tham gia cạnh tranh quốc tế nếu biết đầu tư cho nguồn nhân lực, đổi mới sáng tạo và xây dựng chiến lược phát triển dài hạn.
Trong lĩnh vực nền tảng số và dịch vụ trực tuyến, VNG Corporation là trường hợp tiêu biểu cho sự hình thành hệ sinh thái công nghệ số nội địa. Từ lĩnh vực trò chơi trực tuyến, VNG đã mở rộng sang mạng xã hội, nền tảng thanh toán điện tử, điện toán đám mây và dữ liệu số. Việc phát triển các nền tảng số nội địa có ý nghĩa quan trọng trong việc xây dựng chủ quyền dữ liệu và giảm phụ thuộc vào các nền tảng công nghệ nước ngoài. Trong khi đó, VNPT tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong phát triển hạ tầng số quốc gia, xây dựng chính phủ điện tử và cung cấp các giải pháp công nghệ phục vụ quản trị công. Sự tham gia của các doanh nghiệp công nghệ lớn vào tiến trình chuyển đổi số đã góp phần hình thành nền tảng quan trọng cho sự phát triển của kinh tế số Việt Nam.
Tuy nhiên, mặc dù đã có những bước phát triển đáng chú ý, doanh nghiệp công nghệ Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều hạn chế và thách thức lớn.
Thứ nhất, quy mô của phần lớn doanh nghiệp công nghệ trong nước còn nhỏ so với các tập đoàn công nghệ toàn cầu, cả về vốn, năng lực nghiên cứu, thị trường và trình độ công nghệ. Phần lớn doanh nghiệp công nghệ Việt Nam hiện vẫn tập trung vào gia công phần mềm, dịch vụ công nghệ hoặc ứng dụng công nghệ có sẵn thay vì làm chủ công nghệ lõi. Đây là hạn chế quan trọng khiến năng lực cạnh tranh và khả năng tạo giá trị gia tăng cao còn hạn chế.
Thứ hai, doanh nghiệp trong nước còn phụ thuộc nhiều vào nền tảng và công nghệ nước ngoài. Hiện nay, nhiều lĩnh vực quan trọng của nền kinh tế số Việt Nam như mạng xã hội, điện toán đám mây, công cụ tìm kiếm, thương mại điện tử hay hệ điều hành vẫn chịu ảnh hưởng mạnh từ các tập đoàn công nghệ quốc tế. Điều này không chỉ tạo áp lực cạnh tranh đối với doanh nghiệp nội địa mà còn đặt ra những vấn đề liên quan đến chủ quyền số, an ninh dữ liệu và khả năng tự chủ công nghệ quốc gia.
Thứ ba, nguồn nhân lực chất lượng cao trong lĩnh vực công nghệ vẫn là điểm nghẽn lớn của Việt Nam. Mặc dù số lượng lao động trong ngành công nghệ thông tin tăng nhanh, nhưng đội ngũ chuyên gia trình độ cao trong các lĩnh vực chiến lược như trí tuệ nhân tạo, bán dẫn, an ninh mạng hay khoa học dữ liệu còn thiếu hụt nghiêm trọng. Chất lượng đào tạo, khả năng nghiên cứu độc lập và liên kết giữa doanh nghiệp với cơ sở đào tạo vẫn chưa đáp ứng yêu cầu phát triển của nền kinh tế số. Tình trạng chảy máu chất xám cũng là thách thức lớn khi nhiều nhân lực công nghệ chất lượng cao có xu hướng làm việc cho các tập đoàn nước ngoài hoặc ra nước ngoài nghiên cứu và làm việc.
Trong bối cảnh đó, vấn đề đặt ra đối với Việt Nam không chỉ là phát triển doanh nghiệp công nghệ theo hướng tăng số lượng mà quan trọng hơn là hình thành các doanh nghiệp công nghệ có năng lực làm chủ công nghệ chiến lược, tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu và đủ khả năng dẫn dắt mô hình phát triển mới của đất nước. Đây không chỉ là yêu cầu về phát triển kinh tế mà còn là vấn đề liên quan trực tiếp đến năng lực tự chủ quốc gia, chủ quyền số và vị thế cạnh tranh của Việt Nam trong kỷ nguyên số.
Hình thành doanh nghiệp công nghệ dẫn dắt để nâng cao năng lực tự chủ và cạnh tranh quốc gia
Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược toàn cầu ngày càng dịch chuyển sang lĩnh vực công nghệ, đổi mới sáng tạo và dữ liệu, việc xây dựng các doanh nghiệp công nghệ có khả năng dẫn dắt mô hình phát triển mới đang trở thành yêu cầu mang tính chiến lược đối với Việt Nam. Thực tiễn phát triển của Trung Quốc và Hàn Quốc cho thấy, không có quốc gia công nghệ mạnh nào thiếu vai trò của Nhà nước kiến tạo cùng các doanh nghiệp công nghệ đủ năng lực dẫn dắt nền kinh tế. Đối với Việt Nam, yêu cầu đặt ra hiện nay không chỉ là thúc đẩy chuyển đổi số hay phát triển kinh tế số ở quy mô ngắn hạn, mà sâu xa hơn là hình thành năng lực tự chủ công nghệ quốc gia, nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu và xây dựng nền tảng cho mô hình tăng trưởng dựa trên tri thức, đổi mới sáng tạo và công nghệ cao.
Một là, Việt Nam cần xây dựng chiến lược quốc gia dài hạn về phát triển doanh nghiệp công nghệ dẫn dắt với tầm nhìn đủ lớn và khả năng thích ứng với xu hướng công nghệ toàn cầu. Trong điều kiện cạnh tranh công nghệ ngày càng khốc liệt, việc hình thành các “national champions” - tức các doanh nghiệp công nghệ có vai trò dẫn dắt quốc gia - là yêu cầu có ý nghĩa chiến lược. Đây không chỉ là các doanh nghiệp có quy mô lớn về kinh tế mà còn phải có năng lực làm chủ công nghệ lõi, tham gia chuỗi giá trị toàn cầu và góp phần bảo đảm chủ quyền công nghệ quốc gia. Nhà nước cần lựa chọn và tập trung nguồn lực hỗ trợ các lĩnh vực công nghệ chiến lược có khả năng tạo lợi thế cạnh tranh dài hạn cho Việt Nam như trí tuệ nhân tạo (AI), bán dẫn, dữ liệu lớn, an ninh mạng, điện toán đám mây và công nghệ xanh. Trong đó, AI và dữ liệu sẽ là hạ tầng cốt lõi của nền kinh tế số; bán dẫn là nền tảng của ngành công nghiệp công nghệ cao; còn an ninh mạng và công nghệ xanh gắn trực tiếp với yêu cầu bảo đảm an ninh quốc gia và phát triển bền vững trong tương lai. Điều kiện tiên quyết là phải hoàn thiện thể chế cho đổi mới sáng tạo theo hướng linh hoạt, cởi mở và thích ứng với đặc thù của nền kinh tế số. Một trong những yêu cầu quan trọng hiện nay là xây dựng cơ chế “sandbox công nghệ” nhằm tạo không gian thử nghiệm chính sách cho các mô hình kinh doanh và công nghệ mới. Trong bối cảnh công nghệ thay đổi nhanh hơn khả năng điều chỉnh của pháp luật, việc áp dụng cơ chế sandbox sẽ giúp doanh nghiệp có điều kiện thử nghiệm các sản phẩm và dịch vụ mới trong môi trường được kiểm soát trước khi triển khai ở quy mô lớn. Đây là công cụ quan trọng để thúc đẩy đổi mới sáng tạo mà vẫn bảo đảm quản lý nhà nước hiệu quả.
Hai là, Việt Nam cần xây dựng hệ thống chính sách ưu đãi đủ mạnh để khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào nghiên cứu - phát triển và công nghệ lõi. Các chính sách thuế ưu đãi đối với hoạt động R&D, đổi mới sáng tạo và đầu tư công nghệ cao cần được thiết kế theo hướng ổn định, minh bạch và có tính cạnh tranh quốc tế. Đồng thời, việc hình thành các quỹ đầu tư công nghệ chiến lược với sự tham gia của Nhà nước và khu vực tư nhân là cần thiết nhằm hỗ trợ các doanh nghiệp công nghệ có tiềm năng phát triển dài hạn. Thực tiễn quốc tế cho thấy, các công nghệ chiến lược như AI, bán dẫn hay công nghệ xanh đều đòi hỏi vốn đầu tư rất lớn, chu kỳ nghiên cứu dài và mức độ rủi ro cao; do đó, nếu chỉ dựa hoàn toàn vào cơ chế thị trường sẽ khó tạo ra đột phá mà cần có chính sách mang tầm chiến lược nhằm lựa chọn lĩnh vực công nghệ ưu tiên, hỗ trợ doanh nghiệp mũi nhọn có khả năng xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, đồng thời Nhà nước đặt hàng, thuê dịch vụ công nghệ bên cạnh chính sách thuế ưu đãi.
Một trong những yếu tố có ý nghĩa quyết định đối với năng lực cạnh tranh công nghệ quốc gia là đầu tư cho nghiên cứu - phát triển và giáo dục. Việt Nam cần coi đầu tư cho khoa học - công nghệ và giáo dục không chỉ là chi tiêu ngân sách mà là đầu tư chiến lược cho tương lai quốc gia. Để làm được điều đó, cần thúc đẩy mạnh mẽ mô hình liên kết giữa Nhà nước, doanh nghiệp và đại học nhằm hình thành hệ sinh thái nghiên cứu - đổi mới sáng tạo có tính kết nối cao. Nhà nước giữ vai trò kiến tạo thể chế và hỗ trợ nguồn lực; doanh nghiệp đóng vai trò thương mại hóa công nghệ và dẫn dắt nhu cầu thị trường; còn các trường đại học và viện nghiên cứu là trung tâm sản xuất tri thức và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao.
Tập đoàn FPT triển khai hạ tầng AI Cloud cung cấp năng lực tính toán và xử lý AI quy mô lớn
Ba là, Việt Nam cần ưu tiên xây dựng đội ngũ nhân lực chiến lược trong các lĩnh vực then chốt, như khoa học cơ bản; trí tuệ nhân tạo, công nghệ bán dẫn, khoa học dữ liệu, an ninh mạng và điện toán đám mây. Đây là những lĩnh vực quyết định vị thế của quốc gia trong kỷ nguyên số. Muốn vậy, hệ thống giáo dục cần chuyển mạnh từ tư duy đào tạo đại trà sang đào tạo nhân lực chất lượng cao có khả năng sáng tạo và thích ứng với công nghệ mới. Đồng thời, cần có cơ chế thu hút chuyên gia công nghệ quốc tế, kết nối đội ngũ trí thức Việt Nam ở nước ngoài và xây dựng môi trường nghiên cứu đủ sức cạnh tranh để hạn chế tình trạng chảy máu chất xám.
Bốn là, Việt Nam cũng cần chú trọng xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo quốc gia theo hướng toàn diện và bền vững. Hệ sinh thái này phải bao gồm các startup công nghệ, trung tâm đổi mới sáng tạo, quỹ đầu tư mạo hiểm, khu công nghệ cao, mạng lưới nghiên cứu và các nền tảng hỗ trợ thương mại hóa công nghệ. Startup công nghệ là lực lượng có khả năng tạo ra các mô hình kinh doanh đột phá và thúc đẩy đổi mới sáng tạo từ dưới lên. Trong khi đó, các trung tâm đổi mới sáng tạo và khu công nghệ cao cần được phát triển như những “cực tăng trưởng công nghệ” có khả năng thu hút nhân tài, vốn đầu tư và doanh nghiệp công nghệ trong và ngoài nước. Việc hình thành các cụm liên kết công nghệ cũng giúp tăng cường khả năng kết nối giữa nghiên cứu, sản xuất và thị trường, từ đó thúc đẩy quá trình hình thành các doanh nghiệp công nghệ có năng lực cạnh tranh quốc tế.
Năm là, Việt Nam cần xây dựng chủ quyền công nghệ và chủ quyền số quốc gia. Trong thời đại dữ liệu trở thành nguồn lực chiến lược, quốc gia nào kiểm soát được dữ liệu, nền tảng số và hạ tầng công nghệ sẽ có lợi thế lớn về kinh tế và an ninh. Đối với Việt Nam, yêu cầu xây dựng hệ thống dữ liệu quốc gia, phát triển nền tảng số nội địa và nâng cao năng lực an ninh mạng không chỉ là vấn đề kinh tế mà còn là vấn đề chiến lược liên quan đến chủ quyền quốc gia trong không gian số. Nhà nước cần có chiến lược phát triển các nền tảng số Việt Nam đủ mạnh để giảm phụ thuộc vào các nền tảng nước ngoài trong những lĩnh vực quan trọng. Đồng thời, cần thúc đẩy năng lực tự chủ trong các công nghệ chiến lược như hạ tầng viễn thông, điện toán đám mây, chip bán dẫn, AI và bảo mật dữ liệu nhằm nâng cao khả năng chống chịu trước các biến động địa chính trị công nghệ toàn cầu.
Tuy nhiên, phát triển công nghệ không chỉ là vấn đề vốn đầu tư hay chính sách mà còn phụ thuộc rất lớn vào môi trường văn hóa đổi mới sáng tạo của xã hội. Một quốc gia muốn trở thành quốc gia công nghệ mạnh cần hình thành được văn hóa chấp nhận thử nghiệm, khuyến khích sáng tạo và tôn trọng tư duy khác biệt. Trong nhiều trường hợp, rào cản lớn nhất đối với đổi mới sáng tạo không nằm ở công nghệ mà nằm ở tư duy quản lý, tâm lý e ngại rủi ro và cơ chế thiếu linh hoạt. Vì vậy, Việt Nam cần xây dựng môi trường thể chế và văn hóa khuyến khích doanh nghiệp mạnh dạn đầu tư vào công nghệ mới, chấp nhận thử nghiệm và cho phép thất bại trong giới hạn kiểm soát được.
Đồng thời, cần thúc đẩy mạnh mẽ tinh thần doanh nhân công nghệ như một động lực phát triển quốc gia trong thời đại số. Doanh nhân công nghệ không chỉ là người tạo ra sản phẩm kinh doanh mà còn là lực lượng thúc đẩy đổi mới sáng tạo, tạo việc làm chất lượng cao và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Việc xây dựng đội ngũ doanh nhân công nghệ có tư duy toàn cầu, năng lực công nghệ cao và khát vọng phát triển đất nước sẽ là điều kiện quan trọng để Việt Nam hình thành các doanh nghiệp công nghệ có khả năng dẫn dắt mô hình phát triển mới.
Nhìn tổng thể, quá trình xây dựng doanh nghiệp công nghệ dẫn dắt không đơn thuần là chính sách phát triển ngành kinh tế mà thực chất là chiến lược tái cấu trúc mô hình phát triển quốc gia trong kỷ nguyên số. Đây là quá trình đòi hỏi tầm nhìn dài hạn, quyết tâm chính trị mạnh mẽ, năng lực kiến tạo của Nhà nước và sự tham gia chủ động của doanh nghiệp, giới nghiên cứu và toàn xã hội. Trong bối cảnh cạnh tranh công nghệ toàn cầu ngày càng quyết liệt, quốc gia nào xây dựng được hệ sinh thái doanh nghiệp công nghệ mạnh sẽ có lợi thế quan trọng trong việc định hình tương lai phát triển của chính mình.
Trong kỷ nguyên số, doanh nghiệp công nghệ đang vượt ra khỏi vai trò của một chủ thể kinh tế thông thường để trở thành lực lượng sản xuất mới, trung tâm đổi mới sáng tạo và động lực quan trọng của phát triển quốc gia. Sự phát triển của các doanh nghiệp công nghệ không chỉ góp phần nâng cao năng suất lao động, thúc đẩy chuyển đổi số và tái cấu trúc nền kinh tế, mà còn tác động trực tiếp đến năng lực cạnh tranh, mức độ tự chủ công nghệ và vị thế chiến lược của quốc gia trong trật tự toàn cầu mới. Thực tiễn phát triển của Trung Quốc và Hàn Quốc cho thấy, không có quốc gia công nghệ mạnh nào thiếu một chiến lược phát triển dài hạn, hệ thống doanh nghiệp dẫn dắt đủ năng lực cạnh tranh quốc tế, nguồn đầu tư lớn cho nghiên cứu - phát triển và đội ngũ nhân lực chất lượng cao.
Đối với Việt Nam, yêu cầu chuyển đổi mô hình tăng trưởng và xây dựng nền kinh tế tri thức đang đặt ra nhu cầu cấp thiết phải hình thành hệ sinh thái doanh nghiệp công nghệ đủ mạnh để dẫn dắt tiến trình chuyển đổi số, nâng cấp nền kinh tế và bảo đảm chủ quyền công nghệ quốc gia. Đây không chỉ là vấn đề phát triển kinh tế mà còn là yêu cầu chiến lược nhằm nâng cao sức mạnh tổng hợp và vị thế quốc gia trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt. Cuộc cạnh tranh giữa các quốc gia trong thế kỷ XXI không còn chủ yếu là cạnh tranh tài nguyên hay lao động giá rẻ, mà là cạnh tranh năng lực công nghệ, dữ liệu và đổi mới sáng tạo. Quốc gia nào sở hữu các doanh nghiệp công nghệ mạnh sẽ có lợi thế định hình tương lai phát triển của chính mình.
------------------------
(1) TTXVN: “Tổng Bí thư Tô Lâm chỉ đạo phát triển công nghệ chiến lược”, Báo Quân đội nhân dân, ngày 18-3-2026, https://www.qdnd.vn/chinh-tri/tin-tuc/tong-bi-thu-to-lam-chi-dao-phat-trien-cong-nghe-chien-luoc-1030905
(2) Cẩm Anh: “Made in China 2025: Tái định hình công nghệ toàn cầu”, Tạp chí Diễn đàn Doanh nghiệp, ngày 5-8-2025, https://diendandoanhnghiep.vn/made-in-china-2025-tai-dinh-hinh-cong-nghe-toan-cau-10158567.html
(3) “China Standards 2035: Đằng sau tham vọng định hình công nghệ tương lai của Trung Quốc”, Tạp chí Diễn đàn Doanh nghiệp, ngày 28-4-2020, https://diendandoanhnghiep.vn/china-standards-2035-dang-sau-tham-vong-dinh-hinh-cong-nghe-tuong-lai-cua-trung-quoc-10089471.html
(4) Bảo Lâm: ““Quả ngọt” từ tham vọng tự chủ công nghệ của Trung Quốc”, VnExpress, ngày 23-2-2025, https://vnexpress.net/qua-ngot-tu-tham-vong-tu-chu-cong-nghe-cua-trung-quoc-4852121.html
(5) Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2026, t. II, tr. 207
(6) Nghị quyết số 57-NQ/TW, ngày 22-12-2024, của Bộ Chính trị, “Về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia”
(7) Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng, Sđd, tr. 373
(8) Nghị quyết số 57-NQ/TW, tlđd











