Nghiên cứu cho thấy mỹ phẩm và sản phẩm tẩy rửa chứa ít nhất một hóa chất không ghi nhãn
(VietQ.vn) - Một nghiên cứu mới công bố trên tạp chí Environment & Health cho thấy 98% sản phẩm chăm sóc cá nhân và tẩy rửa được kiểm tra chứa ít nhất một hóa chất không được công bố trên nhãn, trong khi 85% có ít nhất một chất không ghi nhãn được xác định có mối nguy hoặc nghi ngờ gây ảnh hưởng sức khỏe.
Tiêu chuẩn mới hướng tới giảm nguy cơ chấn thương khi sử dụng ghế tắm
Thúc đẩy các tuyến đường sắt kết nối Việt Nam - Lào và với các nước ASEAN
Bảo tồn đa dạng sinh học lồng ghép phát triển du lịch dựa vào thiên nhiên
Nghiên cứu mang tên Hidden Hazards: Nontargeted Chemical Analysis Reveals Widespread Contaminants and Mislabeling in Personal Care and Cleaning Products được công bố trực tuyến ngày 11/8/2026 trên Environment & Health, tạp chí của American Chemical Society (ACS). Nhóm nghiên cứu phân tích 113 sản phẩm chăm sóc cá nhân và tẩy rửa thuộc 12 nhóm sản phẩm khác nhau, với mức đánh giá mối nguy dựa trên nhãn từ thấp đến cao.
Điểm đáng chú ý nằm ở phương pháp phân tích không mục tiêu (Nontargeted Analysis – NTA). Khác với phương pháp phân tích mục tiêu, vốn chủ yếu tìm kiếm một danh sách hóa chất đã xác định trước, NTA cho phép khảo sát phổ rộng các hợp chất có thể xuất hiện trong mẫu. Nhóm nghiên cứu sử dụng sắc ký khí hai chiều kết hợp khối phổ độ phân giải cao (GC × GC-HRMS), cùng phương pháp nhận diện có hỗ trợ của máy học.
Kết quả ghi nhận 3.141 đặc trưng hóa học, trong đó 303 hợp chất được định danh ở các mức độ xác nhận, có khả năng hoặc tạm thời. Đáng chú ý, lượng hóa chất được phát hiện trong các sản phẩm trung bình cao hơn hơn ba lần số thành phần được công bố trên nhãn.
Rất nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân được thử nghiệm chứa ít nhất một hóa chất không được công bố trên nhãnHóa chất ngoài nhãn xuất hiện ở hầu hết sản phẩm
Trong số 113 sản phẩm được kiểm tra, 106 sản phẩm, tương đương 98%, chứa ít nhất một hóa chất không được ghi rõ trên nhãn. Các chất này có thể bao gồm thành phần nằm trong khái niệm chung như “hương liệu”, hợp chất có nguồn gốc tự nhiên từ thực vật và các chất tổng hợp không được công bố.
Theo nghiên cứu, 85% sản phẩm chứa ít nhất một hóa chất không ghi trên nhãn có mối nguy đã biết hoặc nghi ngờ đối với sức khỏe. Nếu xét riêng các hóa chất không ghi nhãn được nhóm nghiên cứu đánh giá là có hại, tỷ lệ sản phẩm chứa các chất này là 71%. Ngoài ra, 56% sản phẩm chứa những chất mà nhóm nghiên cứu xếp chung vào nhóm “chất ô nhiễm” do chưa thể xác định chúng được đưa vào có chủ ý hay phát sinh ngoài ý muốn.
Một số hợp chất xuất hiện với tần suất đáng kể. Citronellol được phát hiện 70 lần, myrcene 46 lần và phenethyl alcohol 20 lần. Một số chất tổng hợp cũng xuất hiện tương đối thường xuyên như cyclohexasiloxane ở 22 trường hợp và benzyl chloride ở 19 trường hợp.
Đáng chú ý, đây không phải lúc nào cũng chỉ là những dấu vết ở mức cực thấp. Cyclohexasiloxane (D6), chẳng hạn, được phát hiện với hàm lượng ước tính lên tới 2.200 ppm, trong khi dimethyl oxazolidine vượt 200 ppm ở một số mẫu. Theo nhóm tác giả, kết quả cho thấy điểm số về mối nguy không chỉ bị chi phối bởi những chất hiếm gặp ở dạng vết mà còn liên quan tới một số hợp chất xuất hiện thường xuyên với lượng có thể đo được.
Nhãn “tự nhiên”, “không độc hại” cũng xuất hiện sai lệch
Một phát hiện đáng quan tâm khác là 26%, tương đương 29 trong số 113 sản phẩm, có thành phần được phát hiện có sự sai lệch so với tuyên bố của nhà sản xuất trên nhãn.
Sai lệch phổ biến nhất là phát hiện hóa chất tổng hợp trong những sản phẩm tuyên bố “100% tự nhiên”. Một số sản phẩm được quảng bá không chứa hương liệu, phthalate, paraben, silicone hoặc oxybenzone nhưng quá trình phân tích lại phát hiện các chất hoặc nhóm chất tương ứng.
Tương tự, một số sản phẩm mang tuyên bố như “không độc hại”, “không chứa hóa chất mạnh” hay “không chứa hóa chất có hại” vẫn có hóa chất tổng hợp được đánh giá có mối nguy. Một số sản phẩm mang chữ “Pure” hoặc “100% Pure” cũng xuất hiện chất ngoài nhãn. Đáng lưu ý hơn đối với người có cơ địa nhạy cảm, nhóm nghiên cứu phát hiện một số sản phẩm được quảng bá là “hypoallergenic” – ít gây dị ứng – nhưng vẫn chứa chất gây dị ứng hoặc chất có khả năng gây mẫn cảm.
Theo các tác giả, sự không thống nhất giữa tuyên bố trên nhãn và thành phần thực tế không nhất thiết đồng nghĩa nhà sản xuất cố tình đưa hóa chất vào sản phẩm rồi che giấu. Nhiều chất có thể xuất hiện ngoài ý muốn trong quá trình cung ứng nguyên liệu, sản xuất, bảo quản hoặc đóng gói.
Chẳng hạn, bis(2-ethylhexyl) phthalate có thể phát sinh do tiếp xúc với vật liệu nhựa; trong khi diethyl phthalate vừa có khả năng xuất hiện như chất nhiễm, vừa có thể được sử dụng như một thành phần liên quan đến hương liệu. Các phản ứng giữa nguyên liệu, phụ phẩm từ chiết xuất thực vật hay hóa chất thôi nhiễm từ bao bì và vật chứa cũng được xem là những nguồn tiềm tàng.
Khi danh sách thành phần chưa phản ánh toàn bộ sản phẩm
Nghiên cứu lưu ý sự hiện diện của một số hóa chất có khả năng gây rối loạn nội tiết như bisphenol, phthalate và paraben. Tuy nhiên, việc 85% sản phẩm chứa ít nhất một hóa chất không ghi trên nhãn có mối nguy hoặc nghi ngờ ảnh hưởng sức khỏe không đồng nghĩa các sản phẩm này chắc chắn gây bệnh. Nghiên cứu mới đánh giá mối nguy, chưa đánh giá đầy đủ rủi ro thực tế, vốn còn phụ thuộc vào nồng độ, liều lượng, tần suất, thời gian và đường tiếp xúc.
Phương pháp GC × GC-HRMS cũng chủ yếu khảo sát các hợp chất dễ bay hơi và bán bay hơi, chưa bao quát toàn bộ nhóm hóa chất. Vì vậy, kết quả cần được nhìn nhận như bằng chứng cho thấy thành phần thực tế của sản phẩm có thể phức tạp hơn thông tin công bố trên nhãn, thay vì căn cứ để kết luận trực tiếp về mức độ nguy hiểm đối với người sử dụng.
Cần kiểm nghiệm sản phẩm hoàn chỉnh thay vì chỉ “đọc” thành phần
Theo nhóm nghiên cứu, rà soát danh sách thành phần là chưa đủ để phản ánh đầy đủ hồ sơ hóa học của sản phẩm. Hóa chất ngoài nhãn có thể xuất phát từ nguyên liệu, quá trình sản xuất, phản ứng giữa các thành phần, tạp nhiễm trong chuỗi cung ứng hoặc thôi nhiễm từ bao bì.
Do đó, các tác giả đề xuất tăng cường kiểm nghiệm sản phẩm hoàn chỉnh sau đóng gói, đồng thời mở rộng phân tích không mục tiêu và truy tìm nguồn phát sinh hóa chất trong chuỗi cung ứng. Với doanh nghiệp, đây là cơ sở để kiểm soát tốt hơn chất lượng sản phẩm và bảo đảm các tuyên bố như “không chứa”, “tự nhiên” hay “ít gây dị ứng” có căn cứ. Với người tiêu dùng, nghiên cứu cho thấy nhãn thành phần vẫn quan trọng nhưng chưa chắc phản ánh toàn bộ hóa chất thực sự có mặt trong sản phẩm.
Bảo Linh












