Số hóa quản lý chất lượng từ 'hồ sơ giấy' đến dữ liệu thời gian thực

author 05:46 18/03/2026

(VietQ.vn) - Từ truy xuất nguồn gốc bằng mã QR đến tích hợp dữ liệu toàn chuỗi cung ứng, nhiều mô hình thực tiễn tại Việt Nam cho thấy quá trình chuyển đổi đang diễn ra rõ nét.

Sự kiện: Chuyên đề: NÂNG CAO NĂNG SUẤT CHẤT LƯỢNG

Trong nhiều năm, công tác quản lý chất lượng tại không ít doanh nghiệp vẫn chủ yếu dựa vào hồ sơ giấy, bảng biểu thủ công và các báo cáo định kỳ. Cách làm này khiến việc lưu trữ, tìm kiếm thông tin hay truy xuất dữ liệu gặp nhiều khó khăn. Khi quy mô sản xuất mở rộng và chuỗi cung ứng ngày càng phức tạp, phương thức quản lý truyền thống dần bộc lộ hạn chế, từ nguy cơ sai sót dữ liệu đến khả năng phản ứng chậm trước các sự cố phát sinh.

Sự phát triển của công nghệ số đã mở ra hướng tiếp cận mới. Thay vì lưu trữ rời rạc, doanh nghiệp có thể xây dựng hệ thống dữ liệu tập trung, tích hợp với phần mềm quản trị, hệ thống sản xuất và công cụ phân tích. Nhờ đó, thông tin về quy trình, kiểm tra chất lượng hay kết quả sản xuất được cập nhật theo thời gian thực, giúp nhà quản lý đưa ra quyết định nhanh và chính xác hơn. Đây cũng là xu hướng được nhiều chuyên gia đánh giá là bước chuyển tất yếu trong quản trị chất lượng hiện đại.

Doanh nghiệp số hóa dữ liệu, nâng cao hiệu quả quản lý chất lượng và khả năng truy xuất thông tin trong toàn bộ chuỗi sản xuất.

Thực tế tại Việt Nam cho thấy, quá trình số hóa quản lý chất lượng đã bắt đầu lan rộng, đặc biệt trong lĩnh vực nông nghiệp và thực phẩm. Tại các hệ thống phân phối lớn như WinMart, GO!, Co.opmart hay MM Mega Market, việc yêu cầu sản phẩm phải có mã QR truy xuất nguồn gốc gần như đã trở thành “giấy thông hành” bắt buộc. Thông qua mã QR, toàn bộ thông tin từ vùng trồng, quy trình chăm sóc, sử dụng phân bón, thuốc bảo vệ thực vật đến thu hoạch, sơ chế, kiểm nghiệm chất lượng đều được minh bạch. Điều này không chỉ giúp nhà bán lẻ kiểm soát chất lượng mà còn tạo niềm tin cho người tiêu dùng, đồng thời nâng cao tính chuyên nghiệp của cơ sở sản xuất.

Ở góc độ doanh nghiệp sản xuất, nhiều đơn vị cũng chủ động đầu tư hệ thống số hóa. Điển hình như Ladofoods đã triển khai phần mềm quản lý dữ liệu sản xuất và truy xuất nguồn gốc nguyên liệu. Hệ thống này cho phép kiểm soát chặt chẽ từ đầu vào đến chế biến, đóng gói, đồng thời sẵn sàng cung cấp thông tin khi có yêu cầu từ đối tác hoặc cơ quan quản lý. Đây là bước đi quan trọng giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực kiểm soát chất lượng và đáp ứng yêu cầu thị trường.

Trong ngành thịt, Masan MEATLife phát triển mô hình truy xuất nguồn gốc toàn diện cho sản phẩm MEATDeli. Mỗi sản phẩm đều được gắn mã QR cho phép người tiêu dùng kiểm tra toàn bộ hành trình từ trang trại, giết mổ, chế biến đến đóng gói và kiểm dịch. Để đảm bảo tính đồng bộ, doanh nghiệp xây dựng bộ tiêu chuẩn riêng cho thịt mát, đồng thời kiểm soát nguồn nguyên liệu đầu vào theo các chuẩn như VietGAP, GlobalGAP. Quy trình sản xuất được thực hiện tại cơ sở đạt chứng nhận BRC – tiêu chuẩn quốc tế về an toàn thực phẩm do Hiệp hội Bán lẻ Anh quốc thiết lập, qua đó nâng cao độ tin cậy của sản phẩm trên thị trường.

Không chỉ dừng ở QR, một số doanh nghiệp lớn như Vinamilk còn đẩy mạnh ứng dụng các công nghệ cao hơn như blockchain trong truy xuất nguồn gốc, giúp dữ liệu minh bạch và khó bị can thiệp. Theo các chuyên gia, đây là xu hướng tất yếu khi yêu cầu về minh bạch thông tin và an toàn sản phẩm ngày càng cao, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng.

Đáng chú ý, việc chuyển đổi này đang được thúc đẩy mạnh mẽ hơn nhờ khung pháp lý mới. Ngày 23/1/2026, Chính phủ ban hành Nghị định số 37/2026/NĐ-CP quy định chi tiết thi hành Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa, trong đó nhấn mạnh vai trò của công nghệ trong quản lý chất lượng. Nghị định khuyến khích doanh nghiệp sử dụng mã số, mã vạch, QR code, RFID, NFC và các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), Internet vạn vật (IoT) để thu thập, lưu trữ và chia sẻ dữ liệu trong toàn bộ chuỗi cung ứng.

Bên cạnh đó, việc xây dựng nền tảng công nghệ dùng chung, kết nối giữa cơ quan quản lý, doanh nghiệp và các bên liên quan cũng được đặt ra nhằm hướng tới hệ sinh thái dữ liệu về chất lượng sản phẩm, hàng hóa. Đây được xem là nền tảng quan trọng để phát triển kinh tế số, kinh tế tuần hoàn và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam trong bối cảnh hội nhập.

Có thể thấy, từ những mô hình thực tiễn đến định hướng chính sách, ứng dụng công nghệ trong quản lý chất lượng đang chuyển từ xu hướng sang yêu cầu bắt buộc. Tuy nhiên, thách thức đặt ra là làm sao để chuẩn hóa dữ liệu, đảm bảo tính liên thông giữa các hệ thống và hỗ trợ doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, tiếp cận hiệu quả các công nghệ mới. Khi những “điểm nghẽn” này được tháo gỡ, quá trình số hóa quản lý chất lượng sẽ không chỉ dừng ở từng doanh nghiệp mà có thể mở rộng thành một hệ sinh thái đồng bộ trên phạm vi toàn nền kinh tế.

Duy Trinh - Thành Long

Thích và chia sẻ bài viết:

tin liên quan

video hot

Về đầu trang